|
30-09-2009 |
|
| Mã Sinh Viên |
Họ & tên |
Phái |
Ngày Sinh |
Nơi Sinh |
Lớp |
Điểm TBTN |
Xếp Loại |
| 3005060036 |
Phan Nguyễn Ngọc Đức |
Nam |
11/3/1988 |
Long An |
06CDTP |
3.64 |
Xuất sắc |
DANH SÁCH SINH VIÊN CAO ĐẲNG
XẾP LOẠI TỐT NGHIỆP GIỎI
|
| Stt |
Mã
Sinh Viên |
Họ |
Tên |
Phái |
Ngày
Sinh |
Nơi Sinh |
Tên Lớp |
Điểm
TBTN |
Xếp
Loại |
| CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ |
| 1 |
3003060024 |
Đào Duy |
Hận |
Nam |
03/10/88 |
Bình Định |
06CDCK2 |
3.41 |
Giỏi |
| 2 |
3003060055 |
Trần Văn |
Ngữ |
Nam |
05/10/88 |
Bình Định |
06CDCK1 |
3.25 |
Giỏi |
| CÔNG NGHỆ HÓA HỌC |
| 1 |
3004060161 |
Trần Vũ Minh |
Trường |
Nam |
17/02/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDHH |
3.28 |
Giỏi |
| CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM |
| 1 |
3005060316 |
Võ Phạm Tường |
Vy |
Nữ |
06/04/88 |
Đồng Nai |
06CDTP1 |
3.47 |
Giỏi |
| 2 |
3005060184 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Oanh |
Nữ |
05/11/88 |
Bến Tre |
06CDTP1 |
3.42 |
Giỏi |
| 3 |
3005060301 |
Ngô Thị Bích |
Vân |
Nữ |
28/11/88 |
Tiền Giang |
06CDTP1 |
3.42 |
Giỏi |
| 4 |
3005060273 |
Nguyễn Thị Bảo |
Trân |
Nữ |
14/08/88 |
Tiền Giang |
06CDTP1 |
3.38 |
Giỏi |
| 5 |
3005060182 |
Vũ Thị |
Ninh |
Nữ |
01/10/88 |
Lâm Đồng |
06CDTP4 |
3.33 |
Giỏi |
| 6 |
3005060190 |
Chung Tấn |
Phong |
Nam |
18/03/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP4 |
3.3 |
Giỏi |
| 7 |
3005060187 |
Trần Thị Hoa |
Phấn |
Nữ |
10/11/88 |
Phú Yên |
06CDTP1 |
3.29 |
Giỏi |
| 8 |
3005060296 |
Trần Thị |
Tươi |
Nữ |
20/09/87 |
Đồng Nai |
06CDTP4 |
3.29 |
Giỏi |
| 9 |
3005060173 |
Trương Thị |
Nhiều |
Nữ |
04/08/88 |
Phú Khánh |
06CDTP1 |
3.28 |
Giỏi |
| 10 |
3005060044 |
Lê Thị Thu |
Hà |
Nữ |
20/09/88 |
Sông Bé |
06CDTP3 |
3.28 |
Giỏi |
| 11 |
3005060295 |
Trần Thị ánh |
Tuyết |
Nữ |
01/11/88 |
Tây Ninh |
06CDTP1 |
3.27 |
Giỏi |
| 12 |
3005060046 |
Phan Thị Mai |
Hà |
Nữ |
19/02/88 |
Ninh Thuận |
06CDTP2 |
3.26 |
Giỏi |
| 13 |
3005060041 |
Phạm Thị Kiều |
Giang |
Nữ |
05/06/88 |
Tiền Giang |
06CDTP4 |
3.25 |
Giỏi |
| 14 |
3005060084 |
Lê Minh Nguyệt |
Hồng |
Nữ |
24/02/88 |
Bến Tre |
06CDTP4 |
3.25 |
Giỏi |
| 15 |
3005060160 |
Huỳnh Thị Kim |
Ngon |
Nữ |
29/06/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP1 |
3.22 |
Giỏi |
| 16 |
3005060164 |
Bá Thị |
Nhã |
Nữ |
28/11/87 |
Hải Hưng |
06CDTP2 |
3.22 |
Giỏi |
| 17 |
3005060056 |
Hứa Đinh Yến |
Hằng |
Nữ |
09/07/88 |
Đồng Tháp |
06CDTP3 |
3.22 |
Giỏi |
| 18 |
3005060010 |
Trần Thị Ngọc |
Bích |
Nữ |
03/05/88 |
Bình Thuận |
06CDTP4 |
3.22 |
Giỏi |
| 19 |
3005060205 |
Hồ Văn |
Son |
Nam |
18/04/88 |
Tiền Giang |
06CDTP3 |
3.21 |
Giỏi |
| 20 |
3005060196 |
Đinh Thị Thiên |
Phương |
Nữ |
01/10/88 |
Gia Lai - Kon Tum |
06CDTP1 |
3.2 |
Giỏi |
| 21 |
3005060246 |
Nguyễn Thị |
Thùy |
Nữ |
03/07/88 |
Thanh Hóa |
06CDTP3 |
3.2 |
Giỏi |
| 22 |
3005060276 |
Lê Hoàng |
Trong |
Nam |
24/12/86 |
Long An |
06CDTP4 |
3.2 |
Giỏi |
| HƯỚNG DẪN DU LỊCH |
| 1 |
3014060022 |
Đoàn Xuân |
Hồng |
Nữ |
06/09/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDHD |
3.22 |
Giỏi |
| CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN & NUÔI TRỒNG THỦY SẢN |
| 1 |
3006060221 |
Bùi Văn |
Ty |
Nam |
08/08/88 |
Nghĩa Bình |
06CDTS3 |
3.38 |
Giỏi |
| 2 |
3006060018 |
Huỳnh Thị Lệ |
Diền |
Nữ |
01/03/88 |
Bến Tre |
06CDTS2 |
3.37 |
Giỏi |
| 3 |
3006060046 |
Lê Thị Ngọc |
Hiếu |
Nữ |
04/06/87 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
06CDTS3 |
3.3 |
Giỏi |
| 4 |
3006060114 |
Nguyễn Văn |
Nhanh |
Nam |
07/08/87 |
Bến Tre |
06CDTS1 |
3.26 |
Giỏi |
| 5 |
3006060181 |
Lê Thị Thanh |
Thúy |
Nữ |
10/07/88 |
Bến Tre |
06CDTS1 |
3.2 |
Giỏi |
| 6 |
3006060039 |
Hoàng Thị |
Hằng |
Nữ |
05/09/87 |
Quảng Bình |
06CDTS2 |
3.2 |
Giỏi |
| KINH TẾ |
| 1 |
3007060288 |
Đoàn Thị Anh |
Thi |
Nữ |
30/07/88 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDKT1 |
3.32 |
Giỏi |
| 2 |
3007060243 |
Võ Thị Thanh |
Quyên |
Nữ |
06/06/88 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDKT1 |
3.28 |
Giỏi |
| 3 |
3007060260 |
Lê Văn |
Sơn |
Nam |
25/11/86 |
Đồng Tháp |
06CDKT5 |
3.24 |
Giỏi |
| 4 |
3007060325 |
Hồ Đặng Diễm |
Trang |
Nữ |
17/10/88 |
Tiền Giang |
06CDKT3 |
3.23 |
Giỏi |
| CÔNG NGHỆ SINH HỌC - KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG |
| 1 |
3009060095 |
Nguyễn Thị |
Tươi |
Nữ |
12/10/88 |
Phú Khánh |
06CDMT |
3.35 |
Giỏi |
| 2 |
3008060033 |
Lê Hữu |
Hiếu |
Nam |
17/10/88 |
Đăk Lăk |
06CDSH |
3.29 |
Giỏi |
| 3 |
3008060084 |
Phạm Thị Thu |
Thủy |
Nữ |
29/03/88 |
Long An |
06CDSH |
3.24 |
Giỏi |
| MAY THIẾT KẾ THỜI TRANG & CÔNG NGHỆ GIA DÀY |
| 1 |
3010060010 |
Đoàn Thị Hoàng |
Hải |
Nữ |
20/07/87 |
Bình Trị Thiên |
06CDCM |
3.34 |
Giỏi |
| 2 |
3010060077 |
Nguyễn Thị Kim |
Thoa |
Nữ |
02/06/88 |
Bến Tre |
06CDCM |
3.32 |
Giỏi |
| 3 |
3012060028 |
Đỗ Thị Minh |
Hường |
Nữ |
15/10/88 |
Quảng Ngãi |
06CDGD |
3.32 |
Giỏi |
| 4 |
3010060026 |
Nguyễn Hồng |
Lan |
Nữ |
04/04/88 |
Bình Định |
06CDCM |
3.29 |
Giỏi |
| 5 |
3012060051 |
Đào Thị Bích |
Phượng |
Nữ |
11/01/88 |
Tiền Giang |
06CDGD |
3.23 |
Giỏi |
| 6 |
3010060057 |
Trịnh Thị Kim |
Phượng |
Nữ |
19/05/88 |
Sông Bé |
06CDCM |
3.22 |
Giỏi |
| 7 |
3010060034 |
Nguyễn Thị Kim |
Lượm |
Nữ |
27/10/88 |
Tiền Giang |
06CDCM |
3.21 |
Giỏi |
DANH SÁCH SINH VIÊN CAO ĐẲNG
XẾP LOẠI TỐT NGHIỆP KHÁ
|
| Stt |
Mã
Sinh Viên |
Họ |
Tên |
Phái |
Ngày
Sinh |
Nơi Sinh |
Tên Lớp |
Điểm
TBTN |
Xếp
Loại |
| CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
| 1 |
3001060053 |
Nguyễn Huỳnh Thanh |
Hải |
Nam |
17/11/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTH4 |
3.19 |
Khá |
| 2 |
3001060131 |
Phạm Thị Thu |
Ngọc |
Nữ |
01/08/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTH4 |
3.11 |
Khá |
| 3 |
3001060254 |
Nguyễn Trần Thị Cẩm |
Vân |
Nữ |
18/01/87 |
Tây Ninh |
06CDTH1 |
3.09 |
Khá |
| 4 |
3001060137 |
Ngô Văn |
Nhánh |
Nam |
23/05/88 |
Tiền Giang |
06CDTH4 |
3 |
Khá |
| 5 |
3001060145 |
Hoàng Thị Mỹ |
Nhung |
Nữ |
29/10/88 |
Thừa Thiên - Huế |
06CDTH2 |
2.99 |
Khá |
| 6 |
3001060054 |
Lê Thị |
Hạnh |
Nữ |
27/04/88 |
Đăk Lăk |
06CDTH1 |
2.9 |
Khá |
| 7 |
3001060220 |
Phạm Ngọc |
Tĩnh |
Nam |
20/02/86 |
Nghĩa Bình |
06CDTH2 |
2.9 |
Khá |
| 8 |
3001060177 |
Nguyễn Văn |
Sang |
Nam |
07/05/88 |
Tiền Giang |
06CDTH4 |
2.89 |
Khá |
| 9 |
3001060090 |
Nguyễn Thị Hồng |
Hưng |
Nữ |
01/07/87 |
Gia Lai - Kon Tum |
06CDTH2 |
2.87 |
Khá |
| 10 |
3001060149 |
Dương Tứ |
Nữ |
Nữ |
26/04/88 |
Bình Định |
06CDTH2 |
2.86 |
Khá |
| 11 |
3001060209 |
Nguyễn Thị |
Thủy |
Nữ |
03/02/87 |
Sông Bé |
06CDTH3 |
2.86 |
Khá |
| 12 |
3001060130 |
Nguyễn ánh |
Ngọc |
Nữ |
29/06/88 |
Đồng Tháp |
06CDTH3 |
2.85 |
Khá |
| 13 |
3001060059 |
Lâm Nguyễn Thu |
Hằng |
Nữ |
20/05/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTH1 |
2.83 |
Khá |
| 14 |
3001060077 |
Bùi Anh |
Hoàng |
Nam |
10/10/88 |
Sông Bé |
06CDTH3 |
2.83 |
Khá |
| 15 |
3001060021 |
Võ Thành |
Dân |
Nam |
10/05/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTH1 |
2.8 |
Khá |
| 16 |
3001060038 |
Lê Tấn |
Đạt |
Nam |
30/11/88 |
Tiền Giang |
06CDTH2 |
2.8 |
Khá |
| 17 |
3001060040 |
Ngô Ngọc |
Điệp |
Nam |
12/02/88 |
Bình Định |
06CDTH4 |
2.8 |
Khá |
| 18 |
3001060086 |
Trần Lê |
Huy |
Nam |
29/12/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTH4 |
2.79 |
Khá |
| 19 |
3001060161 |
Huỳnh Thị Lệ |
Phương |
Nữ |
10/04/87 |
Bình Định |
06CDTH2 |
2.77 |
Khá |
| 20 |
3001060085 |
Trần Kim |
Huy |
Nam |
04/11/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTH3 |
2.76 |
Khá |
| 21 |
3001060218 |
Huỳnh Phạm Thành |
Tín |
Nam |
01/01/88 |
Đồng Nai |
06CDTH4 |
2.76 |
Khá |
| 22 |
3001060204 |
Trần Thị |
Thoa |
Nữ |
08/03/87 |
Nam Định |
06CDTH4 |
2.74 |
Khá |
| 23 |
3001060238 |
Nguyễn Đắc |
Trường |
Nam |
26/01/88 |
Đồng Nai |
06CDTH2 |
2.72 |
Khá |
| 24 |
3001060126 |
Nguyễn Thị |
Ngân |
Nữ |
15/01/87 |
Bắc Giang |
06CDTH3 |
2.72 |
Khá |
| 25 |
3001060114 |
Lê Tạ Trí |
Lực |
Nam |
12/03/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTH3 |
2.71 |
Khá |
| 26 |
3001060076 |
Hồ Thị |
Hoàn |
Nữ |
22/07/86 |
Nghệ An |
06CDTH4 |
2.71 |
Khá |
| 27 |
3001060014 |
Nguyễn Văn |
Chính |
Nam |
23/11/86 |
Bắc Ninh |
06CDTH2 |
2.7 |
Khá |
| 28 |
3001060107 |
Trần Hải |
Linh |
Nam |
17/01/87 |
Quảng Trị |
06CDTH2 |
2.7 |
Khá |
| 29 |
3001060232 |
Bùi Thanh |
Trung |
Nam |
03/06/86 |
Nghĩa Bình |
06CDTH3 |
2.7 |
Khá |
| 30 |
3001060015 |
Lê Bá |
Cường |
Nam |
20/06/86 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTH3 |
2.69 |
Khá |
| 31 |
3001060246 |
Ngô Ngọc |
Tùng |
Nam |
02/04/88 |
Gia Lai |
06CDTH2 |
2.68 |
Khá |
| 32 |
3001060089 |
Đỗ Lưu |
Huỳnh |
Nam |
29/01/88 |
Khánh Hòa |
06CDTH2 |
2.67 |
Khá |
| 33 |
3001060025 |
Bùi Thị |
Diên |
Nữ |
04/04/87 |
Quảng Ngãi |
06CDTH2 |
2.66 |
Khá |
| 34 |
3001060171 |
Trần Thị Thanh |
Quyên |
Nữ |
26/01/88 |
Đăk Lăk |
06CDTH3 |
2.65 |
Khá |
| 35 |
3001060144 |
Đặng Thị Kim |
Nhung |
Nữ |
07/08/88 |
Tây Ninh |
06CDTH1 |
2.64 |
Khá |
| 36 |
3001060249 |
Nguyễn Thị |
Tuyết |
Nữ |
29/06/86 |
Quảng Ngãi |
06CDTH1 |
2.64 |
Khá |
| 37 |
3001060103 |
Nguyễn Thị Diệu |
Lan |
Nữ |
/ /87 |
Long An |
06CDTH4 |
2.64 |
Khá |
| 38 |
3001060057 |
Trần Thị Bích |
Hạnh |
Nữ |
17/07/87 |
Quảng Ngãi |
06CDTH1 |
2.6 |
Khá |
| 39 |
3001060061 |
Nguyễn Thị Kim |
Hằng |
Nữ |
30/06/88 |
Đồng Nai |
06CDTH3 |
2.6 |
Khá |
| 40 |
3001060067 |
Huỳnh Tấn |
Hiển |
Nam |
04/07/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTH1 |
2.59 |
Khá |
| 41 |
3001060080 |
Lê Thị |
Huệ |
Nữ |
18/06/88 |
Sông Bé |
06CDTH4 |
2.59 |
Khá |
| 42 |
3001060116 |
Võ Thị Trúc |
Ly |
Nữ |
30/10/88 |
Tiền Giang |
06CDTH4 |
2.59 |
Khá |
| 43 |
3001060230 |
Huỳnh Văn |
Trông |
Nam |
16/06/86 |
Tiền Giang |
06CDTH2 |
2.58 |
Khá |
| 44 |
3001060212 |
Lê Thị Anh |
Thư |
Nữ |
25/11/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTH4 |
2.57 |
Khá |
| 45 |
3001060224 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
08/06/88 |
Đồng Nai |
06CDTH1 |
2.54 |
Khá |
| 46 |
3001060269 |
Nguyễn Thị Thuận |
Yến |
Nữ |
12/08/87 |
Quảng Ngãi |
06CDTH2 |
2.54 |
Khá |
| 47 |
3001060023 |
Huỳnh Thị Mỹ |
Diễm |
Nữ |
16/12/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTH3 |
2.53 |
Khá |
| 48 |
3001060111 |
Lê Huỳnh |
Long |
Nam |
02/04/88 |
Tiền Giang |
06CDTH3 |
2.52 |
Khá |
| 49 |
3001060060 |
Nguyễn Thị Diệu |
Hằng |
Nữ |
24/04/88 |
Khánh Hòa |
06CDTH2 |
2.51 |
Khá |
| 50 |
3001060231 |
Bùi Tấn |
Trung |
Nam |
07/04/84 |
Phú Khánh |
06CDTH4 |
2.51 |
Khá |
| 51 |
3001060117 |
Lê Thị Trúc |
Mai |
Nữ |
05/04/87 |
Đăk Lăk |
06CDTH1 |
2.5 |
Khá |
| 52 |
3001060225 |
Tô Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
09/11/88 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
06CDTH2 |
2.5 |
Khá |
| 53 |
3001060047 |
Võ Minh |
Giang |
Nam |
22/11/88 |
Phú Yên |
06CDTH3 |
2.5 |
Khá |
| 54 |
3001060142 |
Trần Thị Yến |
Nhi |
Nữ |
16/10/88 |
Tây Ninh |
06CDTH3 |
2.5 |
Khá |
| 55 |
3001060169 |
Đỗ Văn |
Quý |
Nam |
15/11/86 |
Thanh Hóa |
06CDTH4 |
2.5 |
Khá |
| CÔNG NGHỆ ĐIỆN - ĐIỆN TỬ |
| 1 |
3002060031 |
Trịnh Thanh |
Hải |
Nam |
22/11/88 |
Đồng Nai |
06CDDT2 |
3.12 |
Khá |
| 2 |
3002060075 |
Nguyễn Văn |
Nam |
Nam |
21/09/88 |
Vĩnh Phú |
06CDDT1 |
2.96 |
Khá |
| 3 |
3002060132 |
Võ Đình |
Tùng |
Nam |
08/12/87 |
Thuận Hải |
06CDDT2 |
2.94 |
Khá |
| 4 |
3002060063 |
Nguyễn Ngọc |
Lành |
Nam |
02/02/88 |
Tiền Giang |
06CDDT2 |
2.92 |
Khá |
| 5 |
3002060137 |
Tưởng Đình |
Vũ |
Nam |
24/06/84 |
Bình Thuận |
06CDDT2 |
2.86 |
Khá |
| 6 |
3002060047 |
Võ Văn |
Hoàng |
Nam |
20/12/88 |
Thừa Thiên - Huế |
06CDDT2 |
2.84 |
Khá |
| 7 |
3002060007 |
Trần Thanh |
Bằng |
Nam |
06/07/87 |
Đồng Nai |
06CDDT2 |
2.82 |
Khá |
| 8 |
3002060125 |
Phạm Viết |
Tuân |
Nam |
01/01/87 |
Hà Tĩnh |
06CDDT2 |
2.8 |
Khá |
| 9 |
3002060035 |
Đỗ Trung |
Hiền |
Nam |
04/10/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDDT1 |
2.79 |
Khá |
| 10 |
3002060138 |
Vũ Đình |
Yên |
Nam |
18/01/88 |
Nam Định |
06CDDT2 |
2.79 |
Khá |
| 11 |
3002060072 |
Nguyễn Tấn |
Lưu |
Nam |
27/09/87 |
Đăk Lăk |
06CDDT2 |
2.77 |
Khá |
| 12 |
3002060084 |
Nguyễn Đức |
Phi |
Nam |
12/07/88 |
Phú Yên |
06CDDT1 |
2.76 |
Khá |
| 13 |
3002060005 |
Nguyễn Xuân |
Bảy |
Nam |
25/06/87 |
Nam Định |
06CDDT2 |
2.76 |
Khá |
| 14 |
3002060108 |
Vũ Thị |
Thương |
Nữ |
23/09/87 |
Hải Dương |
06CDDT1 |
2.75 |
Khá |
| 15 |
3002060080 |
Phan Bửu |
Nguyên |
Nam |
/ /87 |
Đồng Tháp |
06CDDT2 |
2.74 |
Khá |
| 16 |
3002060052 |
Phạm Thị |
Huyên |
Nữ |
20/05/87 |
Thanh Hóa |
06CDDT2 |
2.72 |
Khá |
| 17 |
3002060118 |
Nguyễn Văn |
Trung |
Nam |
02/05/88 |
Nam Định |
06CDDT2 |
2.72 |
Khá |
| 18 |
3002060086 |
Mai Xuân |
Phương |
Nam |
22/11/87 |
Quảng Trị |
06CDDT2 |
2.71 |
Khá |
| 19 |
3002060033 |
Nguyễn Hồng |
Hảo |
Nam |
10/08/86 |
Thanh Hóa |
06CDDT1 |
2.69 |
Khá |
| 20 |
3002060062 |
Đường Văn |
Kỳ |
Nam |
12/08/88 |
Nghệ An |
06CDDT1 |
2.69 |
Khá |
| 21 |
3002060123 |
Nguyễn Ngọc |
Tú |
Nam |
24/01/85 |
Bình Định |
06CDDT1 |
2.69 |
Khá |
| 22 |
3002060006 |
Nguyễn Thanh |
Bằng |
Nam |
10/01/86 |
Đăk Lăk |
06CDDT1 |
2.68 |
Khá |
| 23 |
3002060032 |
Vũ Sơn |
Hải |
Nam |
12/03/88 |
Nam Hà |
06CDDT1 |
2.67 |
Khá |
| 24 |
3002060002 |
Đỗ Ngọc |
Anh |
Nam |
01/06/86 |
Phú Yên |
06CDDT1 |
2.66 |
Khá |
| 25 |
3002060066 |
Hoàng Vũ |
Long |
Nam |
02/03/88 |
Đăk Lăk |
06CDDT1 |
2.66 |
Khá |
| 26 |
3002060095 |
Trần Hoàng |
Sơn |
Nam |
13/12/87 |
Bình Định |
06CDDT1 |
2.66 |
Khá |
| 27 |
3002060085 |
Nguyễn Văn |
Phi |
Nam |
11/04/88 |
Bình Định |
06CDDT2 |
2.66 |
Khá |
| 28 |
3002060061 |
Phan Đình |
Kim |
Nam |
24/11/87 |
Quảng Ngãi |
06CDDT2 |
2.65 |
Khá |
| 29 |
3002060128 |
Nguyễn Văn |
Tuấn |
Nam |
07/01/87 |
Hà Nam Ninh |
06CDDT2 |
2.65 |
Khá |
| 30 |
3002060119 |
Nguyễn Văn |
Trung |
Nam |
12/09/87 |
Hà Tĩnh |
06CDDT1 |
2.64 |
Khá |
| 31 |
3002060122 |
Nguyễn Mạnh |
Tú |
Nam |
07/11/88 |
Long An |
06CDDT2 |
2.62 |
Khá |
| 32 |
3002060068 |
Trương Đỗ Phi |
Long |
Nam |
24/09/88 |
Đồng Nai |
06CDDT1 |
2.61 |
Khá |
| 33 |
3002060089 |
Trần Quốc |
Quân |
Nam |
15/07/88 |
Bình Định |
06CDDT1 |
2.61 |
Khá |
| 34 |
3002060055 |
Nguyễn Minh |
Khai |
Nam |
20/02/88 |
Bến Tre |
06CDDT1 |
2.6 |
Khá |
| 35 |
3002061062 |
Vũ Văn |
Trung |
Nam |
05/04/86 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
06CDDT1 |
2.59 |
Khá |
| 36 |
3002060048 |
Cao Mạnh |
Hùng |
Nam |
20/04/86 |
Quảng Trị |
06CDDT1 |
2.58 |
Khá |
| 37 |
3002060064 |
Bùi Trọng |
Lê |
Nam |
02/12/87 |
Bình Định |
06CDDT1 |
2.58 |
Khá |
| 38 |
3002060025 |
Nguyễn Tấn |
Đạt |
Nam |
19/03/87 |
Long An |
06CDDT2 |
2.58 |
Khá |
| 39 |
3002060037 |
Nguyễn Xuân |
Hiền |
Nam |
10/02/87 |
Đăk Lăk |
06CDDT2 |
2.58 |
Khá |
| 40 |
3002060127 |
Nguyễn Châu |
Tuấn |
Nam |
22/03/86 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDDT1 |
2.56 |
Khá |
| 41 |
3002060106 |
Nguyễn Thị |
Thông |
Nữ |
03/10/87 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDDT1 |
2.55 |
Khá |
| 42 |
3002060116 |
Ngô Văn |
Trung |
Nam |
24/09/88 |
Quảng Nam |
06CDDT1 |
2.55 |
Khá |
| 43 |
3002060120 |
Tôn Thất Gia |
Trung |
Nam |
09/07/88 |
Bình Trị Thiên |
06CDDT1 |
2.51 |
Khá |
| 44 |
3002060057 |
Huỳnh Đức |
Khánh |
Nam |
01/04/87 |
Long An |
06CDDT1 |
2.5 |
Khá |
| 45 |
3002060058 |
Huỳnh Thiện |
Khiêm |
Nam |
20/11/88 |
Long An |
06CDDT1 |
2.5 |
Khá |
| CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ |
| 1 |
3003060064 |
Lê Duy |
Phương |
Nam |
06/01/88 |
Tiền Giang |
06CDCK2 |
2.95 |
Khá |
| 2 |
3003060032 |
Nguyễn Tấn |
Ken |
Nam |
15/09/87 |
Phú Khánh |
06CDCK2 |
2.93 |
Khá |
| 3 |
3003060006 |
Nguyễn Văn |
Cảm |
Nam |
10/03/88 |
Nghĩa Bình |
06CDCK1 |
2.91 |
Khá |
| 4 |
3003060034 |
Trần Văn |
Khước |
Nam |
03/06/86 |
Nghĩa Bình |
06CDCK1 |
2.84 |
Khá |
| 5 |
3003060061 |
Lê Văn |
Phúc |
Nam |
05/06/88 |
Nghĩa Bình |
06CDCK2 |
2.76 |
Khá |
| 6 |
3003060009 |
Nguyễn Tấn |
Công |
Nam |
16/07/87 |
Quảng Ngãi |
06CDCK1 |
2.73 |
Khá |
| 7 |
3003060101 |
Đào Văn |
Trực |
Nam |
28/01/86 |
Bến Tre |
06CDCK2 |
2.68 |
Khá |
| 8 |
3003060091 |
Đỗ Như |
Thuận |
Nam |
16/10/88 |
Nam Định |
06CDCK1 |
2.64 |
Khá |
| 9 |
3003060093 |
Cao Phi |
Tiễn |
Nam |
20/06/88 |
Đồng Nai |
06CDCK1 |
2.64 |
Khá |
| 10 |
3003060051 |
Hồ Nhật |
Lưu |
Nam |
25/03/88 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
06CDCK2 |
2.63 |
Khá |
| 11 |
3003060095 |
Lê Văn |
Tiến |
Nam |
26/12/87 |
Bình Định |
06CDCK2 |
2.63 |
Khá |
| 12 |
3003060011 |
Nguyễn Tấn |
Cộng |
Nam |
02/07/86 |
Lâm Đồng |
06CDCK1 |
2.6 |
Khá |
| 13 |
3003060103 |
Đoàn Mạnh |
Tuấn |
Nam |
27/06/88 |
Long An |
06CDCK2 |
2.6 |
Khá |
| 14 |
3003060120 |
Đặng Bảo |
Xuyên |
Nam |
23/04/88 |
Đăk Lăk |
06CDCK1 |
2.58 |
Khá |
| 15 |
3003060073 |
Nguyễn Văn |
Sự |
Nam |
20/12/85 |
Bình Thuận |
06CDCK1 |
2.54 |
Khá |
| 16 |
3003060050 |
Trần Minh |
Luân |
Nam |
17/02/88 |
Tiền Giang |
06CDCK2 |
2.54 |
Khá |
| 17 |
3003060018 |
Vũ Văn |
Định |
Nam |
06/07/88 |
Nam Định |
06CDCK2 |
2.52 |
Khá |
| 18 |
3003060013 |
Phạm Hữu |
Cường |
Nam |
/12/87 |
Tiền Giang |
06CDCK2 |
2.51 |
Khá |
| 19 |
3003060082 |
Trần Quang |
Thái |
Nam |
09/09/87 |
Lâm Đồng |
06CDCK2 |
2.5 |
Khá |
| CÔNG NGHỆ HÓA HỌC |
| 1 |
3004060030 |
Mai Thị |
Gấm |
Nữ |
09/03/88 |
Đồng Nai |
06CDHH |
3.11 |
Khá |
| 2 |
3004060051 |
Nguyễn Quốc |
Hoan |
Nam |
30/10/86 |
Hà Tây |
06CDHH |
3.05 |
Khá |
| 3 |
3004060096 |
Nguyễn Thị Kim |
Oanh |
Nữ |
26/12/88 |
Quảng Ngãi |
06CDHH |
2.94 |
Khá |
| 4 |
3004060078 |
Cao Thị |
Ly |
Nữ |
13/07/88 |
Quảng Ngãi |
06CDHH |
2.9 |
Khá |
| 5 |
3004060156 |
Đỗ Thế |
Trung |
Nam |
02/09/85 |
Thanh Hóa |
06CDHH |
2.9 |
Khá |
| 6 |
3004060174 |
Nguyễn Thị Phương |
Yến |
Nữ |
30/04/88 |
Đồng Nai |
06CDHH |
2.87 |
Khá |
| 7 |
3004060060 |
Đặng Thị Mai |
Khiêm |
Nữ |
07/01/88 |
Đồng Nai |
06CDHH |
2.77 |
Khá |
| 8 |
3004060138 |
Hoàng Thị Cẩm |
Thúy |
Nữ |
01/10/88 |
Gia Lai |
06CDHH |
2.76 |
Khá |
| 9 |
3004060150 |
Đinh Thị Cẩm |
Trinh |
Nữ |
14/02/88 |
Đồng Nai |
06CDHH |
2.76 |
Khá |
| 10 |
3004060148 |
Nguyễn Thị Huyền |
Trân |
Nữ |
01/01/88 |
Bến Tre |
06CDHH |
2.72 |
Khá |
| 11 |
3004060171 |
Nguyễn Tiến |
Vinh |
Nam |
14/05/88 |
Nghĩa Bình |
06CDHH |
2.72 |
Khá |
| 12 |
3004060077 |
Nguyễn Thị |
Luân |
Nữ |
13/04/87 |
Bình Trị Thiên |
06CDHH |
2.7 |
Khá |
| 13 |
3004060172 |
Trần Thế |
Vũ |
Nam |
29/10/88 |
Thuận Hải |
06CDHH |
2.7 |
Khá |
| 14 |
3004060069 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Liên |
Nữ |
09/10/88 |
Đồng Nai |
06CDHH |
2.64 |
Khá |
| 15 |
3004060055 |
Đinh Thị |
Huệ |
Nữ |
10/05/88 |
Đồng Nai |
06CDHH |
2.62 |
Khá |
| 16 |
3004060109 |
Trần Thị Lê |
Phương |
Nữ |
21/06/88 |
Tiền Giang |
06CDHH |
2.59 |
Khá |
| 17 |
3004060038 |
Ngô Văn |
Hải |
Nam |
08/10/88 |
Bình Thuận |
06CDHH |
2.58 |
Khá |
| 18 |
3004060058 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Hương |
Nữ |
10/11/88 |
Sông Bé |
06CDHH |
2.58 |
Khá |
| 19 |
3004060173 |
Trần Hoài |
Vương |
Nam |
07/05/88 |
Kiên Giang |
06CDHH |
2.57 |
Khá |
| 20 |
3004060015 |
Vũ Huy |
Cường |
Nam |
20/05/88 |
Đồng Nai |
06CDHH |
2.56 |
Khá |
| 21 |
3004060102 |
Nguyễn Thanh |
Phước |
Nam |
06/11/88 |
Phú Khánh |
06CDHH |
2.54 |
Khá |
| 22 |
3004060143 |
Trần Minh |
Toán |
Nam |
12/08/87 |
Đồng Nai |
06CDHH |
2.51 |
Khá |
| CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM |
| 1 |
3005060014 |
Lê Văn |
Châu |
Nam |
10/02/87 |
Tiền Giang |
06CDTP1 |
3.19 |
Khá |
| 2 |
3005060161 |
Lê Thanh |
Nguyên |
Nữ |
30/08/88 |
Đồng Nai |
06CDTP2 |
3.19 |
Khá |
| 3 |
3005060223 |
Đỗ Quốc Thanh |
Thảo |
Nữ |
17/09/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP2 |
3.18 |
Khá |
| 4 |
3005060200 |
Đoàn Thị |
Phượng |
Nữ |
18/01/88 |
Lâm Đồng |
06CDTP3 |
3.18 |
Khá |
| 5 |
3005060266 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
16/10/88 |
Đồng Nai |
06CDTP2 |
3.17 |
Khá |
| 6 |
3005060072 |
Vũ Thị Minh |
Hiếu |
Nữ |
16/01/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP4 |
3.17 |
Khá |
| 7 |
3005060019 |
Nguyễn Đại |
Cường |
Nam |
04/04/88 |
Đồng Nai |
06CDTP3 |
3.16 |
Khá |
| 8 |
3005060282 |
Trần Văn |
Tú |
Nam |
05/10/88 |
Đồng Tháp |
06CDTP2 |
3.15 |
Khá |
| 9 |
3005060092 |
Phạm Thị ái |
Huyền |
Nữ |
06/07/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTP4 |
3.15 |
Khá |
| 10 |
3005060177 |
Nguyễn Thị |
Nhung |
Nữ |
11/06/87 |
Bình Định |
06CDTP1 |
3.14 |
Khá |
| 11 |
3005060238 |
Nguyễn Thị Mộng |
Thơ |
Nữ |
06/08/88 |
Tiền Giang |
06CDTP2 |
3.14 |
Khá |
| 12 |
3005060128 |
Đổng Quốc |
Long |
Nam |
03/10/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP4 |
3.14 |
Khá |
| 13 |
3005060109 |
Phan Thị |
Lanh |
Nữ |
19/07/88 |
Long An |
06CDTP3 |
3.12 |
Khá |
| 14 |
3005060146 |
Phạm Thị ánh |
Minh |
Nữ |
15/12/87 |
Gia Lai |
06CDTP4 |
3.12 |
Khá |
| 15 |
3005060039 |
Bùi Thị Bạch |
Gấm |
Nữ |
10/02/88 |
Tiền Giang |
06CDTP1 |
3.11 |
Khá |
| 16 |
3005060075 |
Nguyễn Thị Mai |
Hoa |
Nữ |
21/05/88 |
Hà Tĩnh |
06CDTP2 |
3.1 |
Khá |
| 17 |
3005060313 |
Tạ Phi |
Vũ |
Nam |
14/04/88 |
Cần Thơ |
06CDTP2 |
3.09 |
Khá |
| 18 |
3005060121 |
Nguyễn Thị Kim |
Linh |
Nữ |
12/02/87 |
Long An |
06CDTP4 |
3.09 |
Khá |
| 19 |
3005060176 |
Lê Thị |
Nhung |
Nữ |
/ /88 |
Đồng Nai |
06CDTP4 |
3.09 |
Khá |
| 20 |
3005060152 |
Đỗ Thị Hồng |
Ngọc |
Nữ |
11/11/88 |
Tiền Giang |
06CDTP2 |
3.08 |
Khá |
| 21 |
3005060034 |
Bùi Thị |
Định |
Nữ |
01/10/88 |
Bình Thuận |
06CDTP3 |
3.08 |
Khá |
| 22 |
3005060020 |
Nguyễn Thị Hồng |
Danh |
Nữ |
02/03/88 |
Tây Ninh |
06CDTP4 |
3.08 |
Khá |
| 23 |
3005060117 |
Bùi Thị |
Liễu |
Nữ |
10/11/88 |
Bình Định |
06CDTP3 |
3.07 |
Khá |
| 24 |
3005060204 |
ừng |
Sập |
Nam |
18/10/85 |
Đồng Nai |
06CDTP4 |
3.07 |
Khá |
| 25 |
3005060119 |
Đinh Thị |
Linh |
Nữ |
02/10/87 |
Sông Bé |
06CDTP1 |
3.05 |
Khá |
| 26 |
3005060292 |
Phạm Ngọc |
Tuyến |
Nữ |
25/04/88 |
Sông Bé |
06CDTP2 |
3.05 |
Khá |
| 27 |
3005060040 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Giang |
Nữ |
25/12/88 |
Phú Khánh |
06CDTP2 |
3.04 |
Khá |
| 28 |
3005060124 |
Vũ Hải |
Linh |
Nam |
05/05/87 |
Cần Thơ |
06CDTP3 |
3.04 |
Khá |
| 29 |
3005060125 |
Nguyễn Thị Kim |
Loan |
Nữ |
28/02/88 |
Đăk Lăk |
06CDTP4 |
3.02 |
Khá |
| 30 |
3005060264 |
Lê Thị út |
Trang |
Nữ |
24/06/88 |
Đồng Nai |
06CDTP4 |
3.02 |
Khá |
| 31 |
3005060251 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Thúy |
Nữ |
05/10/88 |
Đồng Nai |
06CDTP1 |
3.01 |
Khá |
| 32 |
3005060249 |
Nguyễn Thị |
Thủy |
Nữ |
22/08/88 |
Bình Định |
06CDTP3 |
3.01 |
Khá |
| 33 |
3005060099 |
Nguyễn Thị |
Hường |
Nữ |
26/02/87 |
Bình Thuận |
06CDTP2 |
3 |
Khá |
| 34 |
3005060203 |
Đoàn Phương |
Quang |
Nam |
19/09/87 |
Bến Tre |
06CDTP2 |
3 |
Khá |
| 35 |
3005060209 |
Nguyễn Văn |
Tâm |
Nam |
24/03/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP2 |
2.99 |
Khá |
| 36 |
3005060206 |
Nguyễn Thị Thu |
Sương |
Nữ |
06/11/88 |
Bình Định |
06CDTP1 |
2.98 |
Khá |
| 37 |
3005060247 |
Bùi Ngọc Thanh |
Thủy |
Nữ |
15/11/88 |
Lâm Đồng |
06CDTP1 |
2.98 |
Khá |
| 38 |
3005060063 |
Lê Thị |
Hiền |
Nữ |
20/03/87 |
Lâm Đồng |
06CDTP2 |
2.98 |
Khá |
| 39 |
3005060127 |
Vũ Thị Kim |
Loan |
Nữ |
02/03/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTP2 |
2.98 |
Khá |
| 40 |
3005060318 |
Triệu Thị Thu |
Xuân |
Nữ |
30/10/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP3 |
2.97 |
Khá |
| 41 |
3005060023 |
Nguyễn Thị Thanh |
Diêu |
Nữ |
10/05/88 |
Lâm Đồng |
06CDTP1 |
2.96 |
Khá |
| 42 |
3005060115 |
Nguyễn Thị |
Liên |
Nữ |
16/10/88 |
Phú Khánh |
06CDTP1 |
2.96 |
Khá |
| 43 |
3005060306 |
Phạm Thị Thùy |
Vân |
Nữ |
10/01/88 |
Bình Định |
06CDTP2 |
2.96 |
Khá |
| 44 |
3005060320 |
Trần Thái Quỳnh |
Yên |
Nữ |
19/03/88 |
Đồng Nai |
06CDTP2 |
2.96 |
Khá |
| 45 |
3005060009 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Bích |
Nữ |
06/03/88 |
Sông Bé |
06CDTP3 |
2.96 |
Khá |
| 46 |
3005060179 |
Vũ Thị |
Nhung |
Nữ |
18/06/86 |
Nghệ An |
06CDTP3 |
2.96 |
Khá |
| 47 |
3005060305 |
Phạm Thị Mộng |
Vân |
Nữ |
03/05/88 |
Long An |
06CDTP3 |
2.96 |
Khá |
| 48 |
3005060061 |
Lê Thị Ngọc |
Hân |
Nữ |
11/01/87 |
Bình Định |
06CDTP4 |
2.96 |
Khá |
| 49 |
3005060103 |
Hoàng Nghi Sao |
Khuê |
Nam |
06/02/88 |
Đồng Nai |
06CDTP4 |
2.96 |
Khá |
| 50 |
3005060108 |
Nguyễn Thị Hồng |
Lan |
Nữ |
19/10/88 |
Bình Định |
06CDTP4 |
2.96 |
Khá |
| 51 |
3005060300 |
Đặng Thị Thanh |
Vân |
Nữ |
07/08/87 |
Lâm Đồng |
06CDTP4 |
2.96 |
Khá |
| 52 |
3005060086 |
Nguyễn Thu |
Hồng |
Nữ |
04/10/88 |
Đồng Nai |
06CDTP1 |
2.95 |
Khá |
| 53 |
3005060135 |
Đồng Thị My |
Ly |
Nữ |
28/04/88 |
Quảng Nam |
06CDTP2 |
2.95 |
Khá |
| 54 |
3005060211 |
Trần Thị Thanh |
Tâm |
Nữ |
07/02/88 |
Đồng Nai |
06CDTP1 |
2.94 |
Khá |
| 55 |
3005060113 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Lê |
Nữ |
17/07/87 |
Nghệ An |
06CDTP2 |
2.94 |
Khá |
| 56 |
3005060038 |
Trần Thị |
Gái |
Nữ |
10/11/87 |
Bình Định |
06CDTP4 |
2.94 |
Khá |
| 57 |
3005060233 |
Trần Thị Kim |
Thi |
Nữ |
25/12/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP1 |
2.93 |
Khá |
| 58 |
3005060100 |
Võ Thị |
Hường |
Nữ |
01/03/85 |
Quảng Trị |
06CDTP3 |
2.93 |
Khá |
| 59 |
3005060298 |
Trần Thoại |
Uyên |
Nữ |
01/08/88 |
Lâm Đồng |
06CDTP2 |
2.92 |
Khá |
| 60 |
3005060151 |
Trần Huyền |
Nga |
Nữ |
14/07/87 |
Quảng Nam |
06CDTP3 |
2.92 |
Khá |
| 61 |
3005060194 |
Lâm Thị Kim |
Phụng |
Nữ |
20/10/88 |
Đồng Nai |
06CDTP4 |
2.92 |
Khá |
| 62 |
3005060252 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thúy |
Nữ |
02/11/88 |
Bình Định |
06CDTP4 |
2.92 |
Khá |
| 63 |
3005060325 |
Ngô Thị Hồng |
Thắm |
Nữ |
/ /87 |
Tây Ninh |
06CDTP1 |
2.91 |
Khá |
| 64 |
3005060027 |
Nguyễn Thị |
Duyên |
Nữ |
06/05/88 |
Nghệ An |
06CDTP2 |
2.91 |
Khá |
| 65 |
3005060141 |
Phan Thị |
Mai |
Nữ |
06/11/88 |
Bình Định |
06CDTP2 |
2.91 |
Khá |
| 66 |
3005060175 |
Dương Thị Dịu |
Nhung |
Nữ |
19/11/88 |
Bến Tre |
06CDTP3 |
2.91 |
Khá |
| 67 |
3005060225 |
Lê Thị |
Thảo |
Nữ |
20/05/87 |
Tiền Giang |
06CDTP4 |
2.91 |
Khá |
| 68 |
3005060007 |
Cao Thiên |
Ân |
Nữ |
16/10/86 |
Phú Khánh |
06CDTP1 |
2.9 |
Khá |
| 69 |
3005060281 |
Lê Thị Cẩm |
Tú |
Nữ |
20/11/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP1 |
2.9 |
Khá |
| 70 |
3005060178 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
Nữ |
20/12/88 |
Ninh Thuận |
06CDTP2 |
2.9 |
Khá |
| 71 |
3005060304 |
Nguyễn Thúy |
Vân |
Nữ |
28/07/87 |
Tây Ninh |
06CDTP3 |
2.9 |
Khá |
| 72 |
3005060283 |
Phan Tại |
Tuấn |
Nam |
25/08/88 |
Phú Khánh |
06CDTP4 |
2.89 |
Khá |
| 73 |
3005060030 |
Trần Thị Cẩm |
Duyên |
Nữ |
08/05/88 |
Tiền Giang |
06CDTP1 |
2.88 |
Khá |
| 74 |
3005060155 |
Nguyễn Như |
Ngọc |
Nữ |
27/09/88 |
Minh Hải |
06CDTP1 |
2.88 |
Khá |
| 75 |
3005060254 |
Nguyễn Thị |
Thương |
Nữ |
25/04/87 |
Bến Tre |
06CDTP1 |
2.88 |
Khá |
| 76 |
3005060262 |
Huỳnh Thị Hồng |
Trang |
Nữ |
12/12/88 |
Khánh Hòa |
06CDTP2 |
2.88 |
Khá |
| 77 |
3005060042 |
Phạm Trình Khánh |
Giang |
Nam |
19/02/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP1 |
2.87 |
Khá |
| 78 |
3005060239 |
Nguyễn Thị |
Thơm |
Nữ |
15/05/86 |
Nam Định |
06CDTP1 |
2.87 |
Khá |
| 79 |
3005060226 |
Mai Phương |
Thảo |
Nữ |
08/11/88 |
Cửu Long |
06CDTP2 |
2.87 |
Khá |
| 80 |
3005060085 |
Lê Thị |
Hồng |
Nữ |
28/07/88 |
Phú Khánh |
06CDTP3 |
2.87 |
Khá |
| 81 |
3005060167 |
Huỳnh Thị |
Nhân |
Nữ |
08/01/88 |
Bến Tre |
06CDTP3 |
2.86 |
Khá |
| 82 |
3005060324 |
Trần Thị Mỹ |
Yến |
Nữ |
30/10/87 |
Bình Định |
06CDTP3 |
2.86 |
Khá |
| 83 |
3005060053 |
Ngô Thị Mỹ |
Hạnh |
Nữ |
08/04/87 |
Thuận Hải |
06CDTP1 |
2.85 |
Khá |
| 84 |
3005060069 |
Ngô Quang |
Hiếu |
Nam |
24/04/88 |
Phú Khánh |
06CDTP2 |
2.84 |
Khá |
| 85 |
3005060227 |
Tạ Thị |
Thảo |
Nữ |
30/06/88 |
Đồng Nai |
06CDTP3 |
2.84 |
Khá |
| 86 |
3005060267 |
Nguyễn Việt Thu |
Trang |
Nữ |
15/12/88 |
Nam Định |
06CDTP3 |
2.84 |
Khá |
| 87 |
3005060049 |
Nguyễn Minh |
Hải |
Nam |
24/10/88 |
Lâm Đồng |
06CDTP1 |
2.83 |
Khá |
| 88 |
3005060229 |
Vũ Thị |
Thắm |
Nữ |
02/07/86 |
Nghệ An |
06CDTP1 |
2.83 |
Khá |
| 89 |
3005060198 |
Trần Huỳnh |
Phương |
Nữ |
16/05/87 |
Đồng Nai |
06CDTP3 |
2.83 |
Khá |
| 90 |
3005060271 |
Phạm Thị Minh |
Trâm |
Nữ |
22/12/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP3 |
2.83 |
Khá |
| 91 |
3005060059 |
Phạm Thị Thu |
Hằng |
Nữ |
06/09/87 |
Đăk Lăk |
06CDTP4 |
2.83 |
Khá |
| 92 |
3005060095 |
Nguyễn Thị Mai |
Huỳnh |
Nữ |
27/07/87 |
Long An |
06CDTP2 |
2.82 |
Khá |
| 93 |
3005060144 |
Nguyễn Thị |
Minh |
Nữ |
18/06/88 |
Tiền Giang |
06CDTP2 |
2.82 |
Khá |
| 94 |
3005060302 |
Nguyễn Khánh |
Vân |
Nữ |
19/01/88 |
Tây Ninh |
06CDTP2 |
2.82 |
Khá |
| 95 |
3005060093 |
Phan Thị Ngọc |
Huyền |
Nữ |
03/01/88 |
Bến Tre |
06CDTP3 |
2.82 |
Khá |
| 96 |
3005060165 |
Hoàng Bá Thanh |
Nhạc |
Nam |
14/06/88 |
Đồng Nai |
06CDTP2 |
2.81 |
Khá |
| 97 |
3005060248 |
Nguyễn Ngọc |
Thủy |
Nam |
03/12/86 |
Nghệ Tĩnh |
06CDTP2 |
2.81 |
Khá |
| 98 |
3005060269 |
Phan Thị Huyền |
Trang |
Nữ |
16/02/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTP4 |
2.81 |
Khá |
| 99 |
3005060066 |
Đoàn Mạnh |
Hiển |
Nam |
06/03/88 |
Lâm Đồng |
06CDTP1 |
2.8 |
Khá |
| 100 |
3005060159 |
Phạm Thị ánh |
Ngọc |
Nữ |
22/02/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTP1 |
2.8 |
Khá |
| 101 |
3005060199 |
Trương Thị Ngọc |
Phương |
Nữ |
29/06/87 |
Nghệ Tĩnh |
06CDTP1 |
2.8 |
Khá |
| 102 |
3005060102 |
Phạm Thị Mai |
Khanh |
Nữ |
15/02/88 |
Đồng Nai |
06CDTP2 |
2.8 |
Khá |
| 103 |
3005060105 |
Huỳnh Thị |
Kiểu |
Nữ |
06/08/87 |
Nghĩa Bình |
06CDTP1 |
2.79 |
Khá |
| 104 |
3005060126 |
Trần Thị Kim |
Loan |
Nữ |
29/11/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTP1 |
2.79 |
Khá |
| 105 |
3005060307 |
Nguyễn Thị |
Vi |
Nữ |
10/12/87 |
Nghĩa Bình |
06CDTP1 |
2.79 |
Khá |
| 106 |
3005060279 |
Hoàng Quốc |
Trưởng |
Nam |
08/12/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP2 |
2.79 |
Khá |
| 107 |
3005060136 |
Võ Thị Minh |
Lý |
Nữ |
01/10/87 |
Gia Lai - Kon Tum |
06CDTP3 |
2.79 |
Khá |
| 108 |
3005060157 |
Nguyễn Thị Bích |
Ngọc |
Nữ |
08/03/87 |
Đồng Nai |
06CDTP3 |
2.79 |
Khá |
| 109 |
3005060240 |
Nguyễn Thị Lệ |
Thu |
Nữ |
25/03/87 |
Bình Định |
06CDTP1 |
2.78 |
Khá |
| 110 |
3005060123 |
Phùng Vũ |
Linh |
Nam |
12/06/86 |
Long An |
06CDTP2 |
2.78 |
Khá |
| 111 |
3005060297 |
Huỳnh Văn |
út |
Nam |
22/09/86 |
Cửu Long |
06CDTP3 |
2.78 |
Khá |
| 112 |
3005060090 |
Nguyễn Thị |
Huệ |
Nữ |
06/08/88 |
Bến Tre |
06CDTP4 |
2.78 |
Khá |
| 113 |
3005060232 |
Trần Ngọc |
Thi |
Nam |
/ /88 |
Tiền Giang |
06CDTP4 |
2.77 |
Khá |
| 114 |
3005060094 |
Trần Thị |
Huyền |
Nữ |
13/09/87 |
Bắc Cạn |
06CDTP1 |
2.76 |
Khá |
| 115 |
3005060015 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Châu |
Nữ |
09/11/87 |
Bình Thuận |
06CDTP2 |
2.76 |
Khá |
| 116 |
3005060158 |
Nguyễn Thị Bích |
Ngọc |
Nữ |
18/10/88 |
Long An |
06CDTP4 |
2.76 |
Khá |
| 117 |
3005060172 |
Mai Hoàng |
Nhi |
Nam |
16/01/88 |
Tây Ninh |
06CDTP4 |
2.76 |
Khá |
| 118 |
3005060230 |
Nguyễn Thị |
Thấm |
Nữ |
09/06/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP4 |
2.76 |
Khá |
| 119 |
3005060303 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Vân |
Nữ |
31/03/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTP4 |
2.76 |
Khá |
| 120 |
3005060244 |
Trần Thị An |
Thuận |
Nữ |
16/02/87 |
Quảng Nam |
06CDTP2 |
2.75 |
Khá |
| 121 |
3005060091 |
Võ Thị |
Huệ |
Nữ |
10/10/85 |
Quảng Bình |
06CDTP1 |
2.74 |
Khá |
| 122 |
3005060286 |
Trần Quốc |
Tuấn |
Nam |
06/09/87 |
Bình Định |
06CDTP1 |
2.74 |
Khá |
| 123 |
3005060284 |
Phan Xuân |
Tuấn |
Nam |
16/02/87 |
Hà Tĩnh |
06CDTP3 |
2.74 |
Khá |
| 124 |
3005060032 |
Mai Xuân |
Đại |
Nam |
02/01/87 |
Bình Thuận |
06CDTP1 |
2.73 |
Khá |
| 125 |
3005060322 |
Đặng Thị Hải |
Yến |
Nữ |
21/02/88 |
Tây Ninh |
06CDTP1 |
2.73 |
Khá |
| 126 |
3005060054 |
Nguyễn Thị |
Hạnh |
Nữ |
23/05/87 |
Tây Ninh |
06CDTP2 |
2.73 |
Khá |
| 127 |
3005060064 |
Lê Thị Thanh |
Hiền |
Nữ |
06/06/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP3 |
2.73 |
Khá |
| 128 |
3005060134 |
Tống Thị |
Luyện |
Nữ |
23/07/87 |
Hà Nam |
06CDTP1 |
2.72 |
Khá |
| 129 |
3005060111 |
Huỳnh Minh |
Lâm |
Nam |
30/01/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP4 |
2.72 |
Khá |
| 130 |
3005060149 |
Nguyễn Thị |
Nàng |
Nữ |
09/08/88 |
Phú Yên |
06CDTP4 |
2.72 |
Khá |
| 131 |
3005060228 |
Nguyễn Thị |
Thắm |
Nữ |
19/02/88 |
Nam Định |
06CDTP1 |
2.71 |
Khá |
| 132 |
3005060140 |
Phạm Thị Kim |
Mai |
Nữ |
02/02/88 |
Đồng Nai |
06CDTP3 |
2.71 |
Khá |
| 133 |
3005060139 |
Hà Thị |
Mai |
Nữ |
19/02/88 |
Bến Tre |
06CDTP1 |
2.7 |
Khá |
| 134 |
3005060087 |
Võ Kế |
Hộp |
Nam |
20/03/85 |
Nghĩa Bình |
06CDTP2 |
2.7 |
Khá |
| 135 |
3005060216 |
Hà Thị |
Thanh |
Nữ |
13/07/88 |
Thanh Hóa |
06CDTP2 |
2.7 |
Khá |
| 136 |
3005060045 |
Nguyễn Thu |
Hà |
Nữ |
12/11/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP4 |
2.7 |
Khá |
| 137 |
3005060112 |
Nguyễn Hoàng |
Lâm |
Nam |
23/11/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP1 |
2.69 |
Khá |
| 138 |
3005060154 |
Lê Trịnh Thị Mỹ |
Ngọc |
Nữ |
16/03/87 |
Phú Yên |
06CDTP4 |
2.69 |
Khá |
| 139 |
3005060312 |
Trần Thị Bích |
Vọng |
Nữ |
10/12/87 |
Nghĩa Bình |
06CDTP1 |
2.68 |
Khá |
| 140 |
3005060033 |
Lang Văn |
Đạt |
Nam |
27/01/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP2 |
2.68 |
Khá |
| 141 |
3005060317 |
Nguyễn Thị Thanh |
Xuân |
Nữ |
28/01/87 |
Nghệ Tĩnh |
06CDTP2 |
2.67 |
Khá |
| 142 |
3005060263 |
Lê Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
28/10/88 |
Đồng Nai |
06CDTP3 |
2.67 |
Khá |
| 143 |
3005060241 |
Phạm Thị Hương |
Thu |
Nữ |
26/11/88 |
Thuận Hải |
06CDTP2 |
2.66 |
Khá |
| 144 |
3005060089 |
Ngô Thị Bạch |
Huệ |
Nữ |
24/12/87 |
Long An |
06CDTP3 |
2.66 |
Khá |
| 145 |
3005060001 |
Nguyễn Thanh |
An |
Nam |
15/08/87 |
Nghĩa Bình |
06CDTP4 |
2.66 |
Khá |
| 146 |
3005060065 |
Nguyễn Xuân Dịu |
Hiền |
Nữ |
10/08/88 |
Đồng Nai |
06CDTP4 |
2.66 |
Khá |
| 147 |
3005060025 |
Nguyễn Lê |
Duy |
Nam |
20/12/87 |
Bình Định |
06CDTP2 |
2.64 |
Khá |
| 148 |
3005060116 |
Trần Thị Bích |
Liên |
Nữ |
26/02/87 |
Bến Tre |
06CDTP2 |
2.64 |
Khá |
| 149 |
3005060291 |
Nguyễn Minh |
Tuyến |
Nam |
29/01/87 |
Tiền Giang |
06CDTP1 |
2.63 |
Khá |
| 150 |
3005060212 |
Đào Duy |
Tân |
Nam |
02/06/86 |
Tiền Giang |
06CDTP2 |
2.63 |
Khá |
| 151 |
3005060287 |
Phạm Xuân |
Tùng |
Nam |
10/09/88 |
Đồng Nai |
06CDTP3 |
2.63 |
Khá |
| 152 |
3005060024 |
Nguyễn Thị Kim |
Dung |
Nữ |
16/07/87 |
Nghĩa Bình |
06CDTP4 |
2.63 |
Khá |
| 153 |
3005060261 |
Hoàng Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
27/11/87 |
Lâm Đồng |
06CDTP1 |
2.62 |
Khá |
| 154 |
3005060290 |
Vương Sĩ |
Tuyền |
Nam |
15/02/86 |
Đồng Nai |
06CDTP3 |
2.62 |
Khá |
| 155 |
3005060120 |
Lê Thị Yến |
Linh |
Nữ |
26/12/88 |
Đồng Nai |
06CDTP2 |
2.61 |
Khá |
| 156 |
3005060130 |
Nguyễn Ngọc |
Long |
Nam |
26/04/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP3 |
2.61 |
Khá |
| 157 |
3005060129 |
Nguyễn Huỳnh Phi |
Long |
Nam |
08/01/88 |
Thuận Hải |
06CDTP4 |
2.61 |
Khá |
| 158 |
3005060011 |
Lê Đức |
Bình |
Nam |
02/09/87 |
Quảng Ngãi |
06CDTP1 |
2.6 |
Khá |
| 159 |
3005060236 |
Nguyễn Thị Kim |
Thoa |
Nữ |
22/06/87 |
Bến Tre |
06CDTP2 |
2.6 |
Khá |
| 160 |
3005060016 |
Võ Văn |
Chín |
Nam |
25/06/87 |
Quảng Ngãi |
06CDTP4 |
2.6 |
Khá |
| 161 |
3005060256 |
Lê Tử |
Tin |
Nam |
15/05/87 |
Hà Tĩnh |
06CDTP4 |
2.6 |
Khá |
| 162 |
3005060071 |
Trần Ngọc |
Hiếu |
Nam |
26/06/88 |
Long An |
06CDTP1 |
2.59 |
Khá |
| 163 |
3005060314 |
Đặng Tiến |
Vương |
Nam |
25/01/87 |
Lâm Đồng |
06CDTP3 |
2.59 |
Khá |
| 164 |
3005060280 |
Cao Thị Cẩm |
Tú |
Nữ |
03/01/88 |
Bến Tre |
06CDTP4 |
2.59 |
Khá |
| 165 |
3005060005 |
Trịnh Phương |
Anh |
Nữ |
23/03/88 |
Đồng Nai |
06CDTP2 |
2.58 |
Khá |
| 166 |
3005060104 |
Phạm Tuấn |
Kiệt |
Nam |
12/02/88 |
Tây Ninh |
06CDTP2 |
2.58 |
Khá |
| 167 |
3005060285 |
Trần Anh |
Tuấn |
Nam |
25/11/88 |
Hà Nội |
06CDTP2 |
2.58 |
Khá |
| 168 |
3005060293 |
Nguyễn Thị |
Tuyết |
Nữ |
07/09/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP3 |
2.58 |
Khá |
| 169 |
3005060259 |
Phạm Đức |
Toản |
Nam |
15/11/87 |
Thái Bình |
06CDTP3 |
2.57 |
Khá |
| 170 |
3005060189 |
Bùi Thị |
Phi |
Nữ |
02/02/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTP3 |
2.56 |
Khá |
| 171 |
3005060142 |
Lê Văn |
Mạnh |
Nam |
14/10/88 |
Tiền Giang |
06CDTP4 |
2.56 |
Khá |
| 172 |
3005060060 |
Trần Thị |
Hằng |
Nữ |
28/01/88 |
Bến Tre |
06CDTP1 |
2.55 |
Khá |
| 173 |
3005060073 |
Bùi Thị |
Hoa |
Nữ |
07/06/88 |
Nam Định |
06CDTP1 |
2.55 |
Khá |
| 174 |
3005060143 |
Đinh Văn |
Mến |
Nam |
03/02/88 |
An Giang |
06CDTP1 |
2.55 |
Khá |
| 175 |
3005060101 |
Nguyễn Linh |
Kha |
Nam |
04/11/88 |
Tiền Giang |
06CDTP4 |
2.55 |
Khá |
| 176 |
3005060026 |
Dương Thị Mỹ |
Duyên |
Nữ |
05/04/88 |
Tây Ninh |
06CDTP1 |
2.54 |
Khá |
| 177 |
3005060250 |
Trần Thị Thanh |
Thủy |
Nữ |
09/12/87 |
Lâm Đồng |
06CDTP3 |
2.54 |
Khá |
| 178 |
3005060163 |
Dương Thị Thu |
Nguyệt |
Nữ |
15/04/88 |
Nghĩa Bình |
06CDTP4 |
2.53 |
Khá |
| 179 |
3005060022 |
Dương Ngọc |
Diễm |
Nữ |
17/11/88 |
Sông Bé |
06CDTP2 |
2.52 |
Khá |
| 180 |
3005060081 |
Trần Văn |
Hoàn |
Nam |
01/09/85 |
Hà Tĩnh |
06CDTP4 |
2.52 |
Khá |
| 181 |
3005060051 |
Lê Đại |
Hành |
Nam |
17/10/88 |
Đồng Nai |
06CDTP1 |
2.51 |
Khá |
| 182 |
3005060185 |
Trần Bá |
Phan |
Nam |
03/01/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTP3 |
2.51 |
Khá |
| 183 |
3005060037 |
Lê Bá Văn |
Đường |
Nam |
02/10/87 |
Hà Tĩnh |
06CDTP1 |
2.5 |
Khá |
| 184 |
3005060202 |
Nguyễn Thị Thanh |
Phượng |
Nữ |
19/05/87 |
Đồng Nai |
06CDTP1 |
2.5 |
Khá |
| 185 |
3005060002 |
Trương Thị Thúy |
An |
Nữ |
10/12/87 |
Tây Ninh |
06CDTP2 |
2.5 |
Khá |
| 186 |
3005060106 |
Dương Thị Ngọc |
Lài |
Nữ |
26/06/87 |
Bình Thuận |
06CDTP2 |
2.5 |
Khá |
| 187 |
3005060153 |
Huỳnh Thị Vân |
Ngọc |
Nữ |
22/09/88 |
Phú Khánh |
06CDTP3 |
2.5 |
Khá |
| 188 |
3005060079 |
Nguyễn Xuân |
Hòa |
Nam |
26/07/85 |
Đăk Lăk |
06CDTP1 |
2.49 |
Khá |
| 189 |
3005060067 |
Trần Ngọc |
Hiển |
Nam |
11/03/85 |
Thái Bình |
06CDTP2 |
2.47 |
Khá |
| HƯỚNG DẪN DU LỊCH |
| 1 |
3014060051 |
Huỳnh Trịnh Thị |
Sử |
Nữ |
21/06/87 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDHD |
3.17 |
Khá |
| 2 |
3014060065 |
Phan Thị Bùi Khánh |
Trang |
Nữ |
16/07/87 |
Thuận Hải |
06CDHD |
3.14 |
Khá |
| 3 |
3014060015 |
Lê Thị Kiều |
Duyên |
Nữ |
01/12/88 |
Quảng Ngãi |
06CDHD |
3.13 |
Khá |
| 4 |
3014060066 |
Trương Kim |
Trâm |
Nữ |
09/08/88 |
Tiền Giang |
06CDHD |
3.13 |
Khá |
| 5 |
3014060023 |
Trương Thị Lan |
Hương |
Nữ |
15/09/88 |
Hải Hưng |
06CDHD |
3.08 |
Khá |
| 6 |
3014060042 |
Trương Thị ái |
Nhi |
Nữ |
09/12/88 |
Đồng Nai |
06CDHD |
3.04 |
Khá |
| 7 |
3014060054 |
Võ Thị Ngọc |
Thanh |
Nữ |
24/02/88 |
Quảng Ngãi |
06CDHD |
3 |
Khá |
| 8 |
3014060020 |
Trần Thị Kim |
Hoa |
Nữ |
02/11/88 |
Long An |
06CDHD |
2.95 |
Khá |
| 9 |
3014060018 |
Ngô Thị |
Hiền |
Nữ |
10/08/88 |
Bắc Giang |
06CDHD |
2.93 |
Khá |
| 10 |
3014060034 |
Nguyễn Thị Thu |
Nga |
Nữ |
04/01/87 |
Phú Yên |
06CDHD |
2.93 |
Khá |
| 11 |
3014060064 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
04/08/87 |
Long An |
06CDHD |
2.92 |
Khá |
| 12 |
3014060050 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Sang |
Nữ |
20/08/87 |
Long An |
06CDHD |
2.88 |
Khá |
| 13 |
3014060060 |
Trần Thị Xuân |
Thu |
Nữ |
25/11/87 |
Thuận Hải |
06CDHD |
2.85 |
Khá |
| 14 |
3014060007 |
Nguyễn Xuân |
Chi |
Nữ |
01/12/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDHD |
2.83 |
Khá |
| 15 |
3014060025 |
Nguyễn Đặng Mỹ |
Lan |
Nữ |
20/06/88 |
Long An |
06CDHD |
2.83 |
Khá |
| 16 |
3014060057 |
Trần Thị Xuân |
Thảo |
Nữ |
16/07/88 |
Bình Định |
06CDHD |
2.83 |
Khá |
| 17 |
3014060047 |
Nguyễn Thị Yến |
Phương |
Nữ |
20/02/88 |
Tiền Giang |
06CDHD |
2.79 |
Khá |
| 18 |
3014060061 |
Trần Lê Hoàng Anh |
Thư |
Nữ |
15/07/87 |
Bình Thuận |
06CDHD |
2.77 |
Khá |
| 19 |
3014060073 |
Nguyễn Thị Diễm |
Trinh |
Nữ |
25/09/86 |
Bình Định |
06CDHD |
2.76 |
Khá |
| 20 |
3014060038 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Ngọc |
Nữ |
22/05/88 |
Đồng Nai |
06CDHD |
2.74 |
Khá |
| 21 |
3014060049 |
Nguyễn Thị Thu |
Sang |
Nữ |
19/08/88 |
Bến Tre |
06CDHD |
2.71 |
Khá |
| 22 |
3014060019 |
Lê Thị Hồng |
Hoa |
Nữ |
15/02/87 |
Bến Tre |
06CDHD |
2.67 |
Khá |
| 23 |
3014060056 |
Trần Dương Phương |
Thảo |
Nữ |
04/01/88 |
Nghệ Tĩnh |
06CDHD |
2.66 |
Khá |
| 24 |
3014060044 |
Nguyễn Thị Hà |
Phương |
Nữ |
27/03/87 |
Minh Hải |
06CDHD |
2.64 |
Khá |
| 25 |
3014060071 |
Phạm Thị Hoàng |
Vân |
Nữ |
20/12/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDHD |
2.64 |
Khá |
| 26 |
3014060043 |
Nguyễn Thị Huỳnh |
Như |
Nữ |
08/03/88 |
Bến Tre |
06CDHD |
2.63 |
Khá |
| 27 |
3014060001 |
Đỗ Ngọc Tấn Bình |
An |
Nam |
20/03/88 |
Long An |
06CDHD |
2.62 |
Khá |
| 28 |
3014060063 |
Ngô Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
12/03/88 |
Tiền Giang |
06CDHD |
2.62 |
Khá |
| 29 |
3014060072 |
Bùi Thị Liên |
Vy |
Nữ |
16/10/87 |
Phú Khánh |
06CDHD |
2.62 |
Khá |
| 30 |
3014060011 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Dung |
Nữ |
13/09/88 |
Quảng Nam |
06CDHD |
2.6 |
Khá |
| 31 |
3014060027 |
Phạm Thanh |
Lâm |
Nam |
31/07/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDHD |
2.6 |
Khá |
| 32 |
3014060033 |
Bành Thị Hà |
My |
Nữ |
03/09/87 |
Quảng Trị |
06CDHD |
2.59 |
Khá |
| 33 |
3014060036 |
Phạm Xuân ánh |
Ngân |
Nữ |
19/05/88 |
Đồng Nai |
06CDHD |
2.59 |
Khá |
| 34 |
3014060028 |
Nguyễn Chí |
Linh |
Nam |
05/09/86 |
Đồng Tháp |
06CDHD |
2.58 |
Khá |
| 35 |
3014060070 |
Nguyễn Ngọc Sơn |
Uyên |
Nữ |
15/10/87 |
Tiền Giang |
06CDHD |
2.56 |
Khá |
| 36 |
3014060069 |
Trần Thị Ngọc |
Tuyền |
Nữ |
16/08/87 |
Đồng Nai |
06CDHD |
2.54 |
Khá |
| 37 |
3014060052 |
Huỳnh Thị Cẩm |
Thái |
Nữ |
21/06/87 |
Bình Định |
06CDHD |
2.51 |
Khá |
| 38 |
3014060059 |
Phạm Ngọc |
Thi |
Nam |
04/12/88 |
Tây Ninh |
06CDHD |
2.51 |
Khá |
| 39 |
3014060003 |
Tô Tú |
Anh |
Nữ |
23/08/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDHD |
2.5 |
Khá |
| 40 |
3014060012 |
Nguyễn Quốc |
Dũng |
Nam |
01/03/86 |
Hà Tĩnh |
06CDHD |
2.5 |
Khá |
| 41 |
3014060031 |
Trịnh Thị |
Lý |
Nữ |
20/01/88 |
Quảng Nam |
06CDHD |
2.5 |
Khá |
| 42 |
3014060062 |
Hoàng Ngọc Khánh |
Trang |
Nữ |
07/08/88 |
Khánh Hòa |
06CDHD |
2.5 |
Khá |
| 43 |
3014060068 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tú |
Nữ |
24/10/88 |
Tiền Giang |
06CDHD |
2.49 |
Khá |
| CÔNG NGHỆ NUÔI TRỒNG & CHẾ BIẾN THỦY SẢN |
| 1 |
3006060147 |
Nguyễn Thị Kim |
Sen |
Nữ |
30/11/86 |
Bình Thuận |
06CDTS2 |
3.18 |
Khá |
| 2 |
3006060216 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
Nam |
20/03/88 |
Long An |
06CDTS2 |
3.16 |
Khá |
| 3 |
3006060187 |
Võ Thị Ngọc |
Thư |
Nữ |
03/01/87 |
Bến Tre |
06CDTS1 |
3.13 |
Khá |
| 4 |
3006060066 |
Phan Thị Thanh |
Hương |
Nữ |
22/12/88 |
Gia Lai |
06CDTS2 |
3.13 |
Khá |
| 5 |
3006060184 |
Trần Thị Phương |
Thúy |
Nữ |
28/09/87 |
Hà Tĩnh |
06CDTS3 |
3.13 |
Khá |
| 6 |
3006060182 |
Lê Thị Thanh |
Thúy |
Nữ |
21/01/87 |
Bến Tre |
06CDTS2 |
3.07 |
Khá |
| 7 |
3006060177 |
Trần Thị |
Thu |
Nữ |
10/03/87 |
Nam Định |
06CDTS2 |
3.05 |
Khá |
| 8 |
3006060188 |
Nguyễn Ngọc |
Thử |
Nữ |
11/11/87 |
Cửu Long |
06CDTS3 |
3.04 |
Khá |
| 9 |
3006060100 |
Bùi Thị |
Mừng |
Nữ |
26/02/88 |
Tiền Giang |
06CDTS1 |
3.03 |
Khá |
| 10 |
3006060094 |
Bùi Thị |
Lý |
Nữ |
20/06/88 |
Thái Bình |
06CDTS3 |
3.03 |
Khá |
| 11 |
3006060041 |
Nguyễn Thị Bé |
Hằng |
Nữ |
05/12/88 |
Long An |
06CDTS1 |
3.02 |
Khá |
| 12 |
3006060037 |
Nguyễn Thị |
Hải |
Nữ |
24/07/87 |
Đồng Nai |
06CDTS2 |
3.01 |
Khá |
| 13 |
3006060154 |
Bùi Thị |
Tâm |
Nữ |
30/11/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTS2 |
3.01 |
Khá |
| 14 |
3006060180 |
Lê Thị Thu |
Thủy |
Nữ |
01/06/88 |
Bến Tre |
06CDTS3 |
3.01 |
Khá |
| 15 |
3006060097 |
Trần Thị Ngọc |
Mai |
Nữ |
30/03/88 |
Đồng Nai |
06CDTS1 |
3 |
Khá |
| 16 |
3006060172 |
Nguyễn Thị |
Thiện |
Nữ |
20/10/87 |
Thanh Hóa |
06CDTS1 |
3 |
Khá |
| 17 |
3006060129 |
Hồ Hoàng |
Phi |
Nam |
28/08/88 |
Cửu Long |
06CDTS3 |
3 |
Khá |
| 18 |
3006060205 |
Võ Thị |
Trang |
Nữ |
10/02/88 |
Bình Định |
06CDTS3 |
3 |
Khá |
| 19 |
3006060224 |
Phạm Thị |
Vân |
Nữ |
11/12/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTS3 |
3 |
Khá |
| 20 |
3006060158 |
Nguyễn Thanh |
Tâm |
Nữ |
18/11/88 |
Bình Định |
06CDTS1 |
2.98 |
Khá |
| 21 |
3006060176 |
Nguyễn Thị Mộng |
Thu |
Nữ |
27/09/88 |
Đồng Nai |
06CDTS1 |
2.98 |
Khá |
| 22 |
3006060179 |
Lại Lý Ngọc |
Thủy |
Nữ |
08/05/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTS2 |
2.98 |
Khá |
| 23 |
3006060164 |
Lê Duy |
Thanh |
Nam |
12/05/88 |
Đăk Lăk |
06CDTS3 |
2.97 |
Khá |
| 24 |
3006060054 |
Chu Thị |
Hồng |
Nữ |
02/08/87 |
Nghệ An |
06CDTS1 |
2.96 |
Khá |
| 25 |
3006060057 |
Vũ Thị Hồng |
Huệ |
Nữ |
/ /88 |
Sóc Trăng |
06CDTS2 |
2.96 |
Khá |
| 26 |
3006060006 |
Nguyễn Thị |
Bé |
Nữ |
05/07/87 |
Nghệ An |
06CDTS1 |
2.95 |
Khá |
| 27 |
3006060139 |
Nguyễn Thị |
Quá |
Nữ |
30/01/88 |
Ninh Thuận |
06CDTS1 |
2.95 |
Khá |
| 28 |
3006060122 |
Nguyễn Thị |
Nhiều |
Nữ |
02/10/86 |
Bình Định |
06CDTS2 |
2.95 |
Khá |
| 29 |
3006060050 |
Vũ Thị |
Hoa |
Nữ |
25/08/86 |
Thái Bình |
06CDTS3 |
2.95 |
Khá |
| 30 |
3006060124 |
Đặng Thị Tuyết |
Nhung |
Nữ |
05/12/88 |
Khánh Hòa |
06CDTS1 |
2.94 |
Khá |
| 31 |
3006060136 |
Bùi Thị Xuân |
Phượng |
Nữ |
07/06/87 |
Phú Yên |
06CDTS2 |
2.94 |
Khá |
| 32 |
3006060142 |
Phan Thành |
Quốc |
Nam |
27/12/88 |
Tiền Giang |
06CDTS2 |
2.94 |
Khá |
| 33 |
3006060108 |
Lê Hoàng Thanh |
Ngọc |
Nữ |
25/01/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTS3 |
2.94 |
Khá |
| 34 |
3006060226 |
Tạ Thị Bích |
Vi |
Nữ |
22/10/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTS2 |
2.93 |
Khá |
| 35 |
3006060070 |
Võ Ngọc |
Khôi |
Nam |
10/12/87 |
Bình Định |
06CDTS3 |
2.91 |
Khá |
| 36 |
3006060130 |
Nguyễn Văn |
Phi |
Nam |
12/05/84 |
Phú Khánh |
06CDTS1 |
2.9 |
Khá |
| 37 |
3006060195 |
Huỳnh Thanh |
Toàn |
Nam |
24/07/88 |
Tiền Giang |
06CDTS1 |
2.9 |
Khá |
| 38 |
3006060119 |
Cao Thị Kim |
Nhi |
Nữ |
20/07/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTS2 |
2.9 |
Khá |
| 39 |
3006060044 |
Hoàng Thị Kim |
Hiền |
Nữ |
18/05/87 |
Hà Tĩnh |
06CDTS2 |
2.89 |
Khá |
| 40 |
3006060143 |
Trần Thị Kim |
Quyên |
Nữ |
02/09/87 |
Tiền Giang |
06CDTS3 |
2.89 |
Khá |
| 41 |
3006060174 |
Nguyễn Thị Hồng |
Thơ |
Nữ |
21/09/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTS3 |
2.89 |
Khá |
| 42 |
3006060092 |
Phan Thị Trúc |
Ly |
Nữ |
26/04/88 |
Bình Định |
06CDTS2 |
2.88 |
Khá |
| 43 |
3006060098 |
Võ Thị Bạch |
Mai |
Nữ |
10/04/88 |
Long An |
06CDTS2 |
2.88 |
Khá |
| 44 |
3006060091 |
Lê Hoàng Mai |
Ly |
Nữ |
25/04/87 |
Thuận Hải |
06CDTS1 |
2.87 |
Khá |
| 45 |
3006060007 |
Trần Thị |
Bích |
Nữ |
/ /88 |
Tiền Giang |
06CDTS3 |
2.86 |
Khá |
| 46 |
3006060220 |
Văn Thị ánh |
Tuyết |
Nữ |
30/10/88 |
Long An |
06CDTS1 |
2.85 |
Khá |
| 47 |
3006060217 |
Nguyễn Văn |
Tuấn |
Nam |
06/05/86 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTS2 |
2.85 |
Khá |
| 48 |
3006060156 |
Lê Thị Thanh |
Tâm |
Nữ |
10/10/88 |
Lâm Đồng |
06CDTS1 |
2.84 |
Khá |
| 49 |
3006060191 |
Nguyễn Thị Thủy |
Tiên |
Nữ |
23/05/88 |
Lâm Đồng |
06CDTS1 |
2.84 |
Khá |
| 50 |
3006060011 |
Đặng Thị Hồng |
Cẩm |
Nữ |
16/10/88 |
Bến Tre |
06CDTS2 |
2.83 |
Khá |
| 51 |
3006060017 |
Nguyễn Thành |
Danh |
Nam |
20/04/88 |
Bình Định |
06CDTS2 |
2.83 |
Khá |
| 52 |
3006060072 |
Bùi Tuyết |
Kiều |
Nữ |
17/01/87 |
Đồng Nai |
06CDTS2 |
2.82 |
Khá |
| 53 |
3006060151 |
Nguyễn Hoàng |
Sơn |
Nam |
02/01/88 |
Tiền Giang |
06CDTS3 |
2.82 |
Khá |
| 54 |
3006060104 |
Nguyễn Thị |
Ngân |
Nữ |
12/03/88 |
Bến Tre |
06CDTS2 |
2.81 |
Khá |
| 55 |
3006060222 |
Nguyễn Thị |
Vân |
Nữ |
25/12/88 |
Bình Định |
06CDTS1 |
2.8 |
Khá |
| 56 |
3006060021 |
Cao Thị Ngọc |
Dung |
Nữ |
22/07/88 |
Đồng Nai |
06CDTS3 |
2.8 |
Khá |
| 57 |
3006060001 |
Phan Trường |
An |
Nam |
01/08/88 |
Bến Tre |
06CDTS1 |
2.79 |
Khá |
| 58 |
3006060138 |
Trần Thị Thu |
Phượng |
Nữ |
20/02/87 |
Quảng Ngãi |
06CDTS1 |
2.79 |
Khá |
| 59 |
3006060228 |
Đặng Thị |
Vương |
Nữ |
20/08/87 |
Quảng Ngãi |
06CDTS1 |
2.79 |
Khá |
| 60 |
3006060024 |
Huỳnh Thị Mỹ |
Duyên |
Nữ |
04/09/88 |
Bến Tre |
06CDTS2 |
2.79 |
Khá |
| 61 |
3006060067 |
Trần Thị |
Hương |
Nữ |
13/10/88 |
Nghệ An |
06CDTS3 |
2.79 |
Khá |
| 62 |
3006060152 |
Huỳnh Thị Bích |
Sương |
Nữ |
05/10/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTS1 |
2.78 |
Khá |
| 63 |
3006060125 |
Nguyễn Thị |
Nhung |
Nữ |
01/11/88 |
Hà Tĩnh |
06CDTS2 |
2.78 |
Khá |
| 64 |
3006060168 |
Nguyễn Thị |
Thắm |
Nữ |
04/09/88 |
Đăk Lăk |
06CDTS2 |
2.77 |
Khá |
| 65 |
3006060009 |
Nguyễn Thị |
Bông |
Nữ |
18/02/88 |
Sông Bé |
06CDTS3 |
2.77 |
Khá |
| 66 |
3006060166 |
Lê Thị |
Thảo |
Nữ |
09/10/87 |
Thanh Hóa |
06CDTS3 |
2.77 |
Khá |
| 67 |
3006060059 |
Lê Sơn |
Hùng |
Nam |
20/06/88 |
Khánh Hòa |
06CDTS3 |
2.76 |
Khá |
| 68 |
3006060171 |
Võ ánh |
Thi |
Nữ |
30/03/88 |
Tiền Giang |
06CDTS2 |
2.73 |
Khá |
| 69 |
3006060169 |
Võ Thị Như |
Thắm |
Nữ |
18/06/88 |
Bình Định |
06CDTS3 |
2.73 |
Khá |
| 70 |
3006060022 |
Văn Thị Thùy |
Dung |
Nữ |
18/06/88 |
Đăk Lăk |
06CDTS1 |
2.72 |
Khá |
| 71 |
3006060064 |
Huỳnh Thị |
Hương |
Nữ |
22/11/87 |
Quảng Ngãi |
06CDTS3 |
2.72 |
Khá |
| 72 |
3006060197 |
Huỳnh Minh |
Trãi |
Nam |
15/03/87 |
Long An |
06CDTS1 |
2.71 |
Khá |
| 73 |
3006060208 |
Trịnh Thị Minh |
Trúc |
Nữ |
12/04/88 |
Đăk Lăk |
06CDTS2 |
2.71 |
Khá |
| 74 |
3006060083 |
Nguyễn Văn |
Linh |
Nam |
01/01/87 |
Quảng Ngãi |
06CDTS3 |
2.71 |
Khá |
| 75 |
3006060088 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Lợi |
Nữ |
30/04/86 |
Đăk Lăk |
06CDTS3 |
2.71 |
Khá |
| 76 |
3006060201 |
Lê Phương |
Trang |
Nữ |
15/10/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTS1 |
2.7 |
Khá |
| 77 |
3006060075 |
Nguyễn Hương |
Lan |
Nữ |
28/12/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTS2 |
2.7 |
Khá |
| 78 |
3006060207 |
Trần Thị Tú |
Trinh |
Nữ |
02/09/88 |
Bình Định |
06CDTS3 |
2.7 |
Khá |
| 79 |
3006060141 |
Lê Văn |
Quang |
Nam |
31/12/87 |
Nghĩa Bình |
06CDTS2 |
2.68 |
Khá |
| 80 |
3006060189 |
Nguyễn Quang |
Thức |
Nam |
18/03/87 |
Đăk Lăk |
06CDTS2 |
2.68 |
Khá |
| 81 |
3006060134 |
Mai Thị Thu |
Phương |
Nữ |
18/10/88 |
Đồng Nai |
06CDTS2 |
2.67 |
Khá |
| 82 |
3006060155 |
Đỗ Nhật |
Tâm |
Nam |
28/06/88 |
Phú Khánh |
06CDTS3 |
2.67 |
Khá |
| 83 |
3006060093 |
Đỗ Cao |
Lỳ |
Nam |
10/08/88 |
Thuận Hải |
06CDTS1 |
2.66 |
Khá |
| 84 |
3006060127 |
Hồ Thị |
Oanh |
Nữ |
09/02/88 |
Nghệ An |
06CDTS1 |
2.66 |
Khá |
| 85 |
3006060111 |
Nguyễn Thị ánh |
Nguyệt |
Nữ |
16/02/87 |
Đồng Nai |
06CDTS3 |
2.66 |
Khá |
| 86 |
3006060153 |
Lê Văn |
Tài |
Nam |
16/08/88 |
Thuận Hải |
06CDTS1 |
2.65 |
Khá |
| 87 |
3006060116 |
Lê Thị Hoài |
Nhân |
Nữ |
09/10/88 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
06CDTS2 |
2.65 |
Khá |
| 88 |
3006060175 |
Nguyễn Thị |
Thơm |
Nữ |
03/01/88 |
Bến Tre |
06CDTS2 |
2.65 |
Khá |
| 89 |
3006060213 |
Nguyễn Hoàng |
Tú |
Nam |
02/02/88 |
Tây Ninh |
06CDTS2 |
2.65 |
Khá |
| 90 |
3006060101 |
Lê Thị Họa |
My |
Nữ |
29/07/88 |
Nghệ An |
06CDTS3 |
2.65 |
Khá |
| 91 |
3006060074 |
Bùi Thị |
Kỉnh |
Nữ |
02/10/83 |
Minh Hải |
06CDTS1 |
2.64 |
Khá |
| 92 |
3006060045 |
Phạm Thị Ngọc |
Hiền |
Nữ |
15/05/87 |
Bình Thuận |
06CDTS3 |
2.64 |
Khá |
| 93 |
3006060126 |
Trần Thị |
Nhung |
Nữ |
10/02/87 |
Quảng Ngãi |
06CDTS3 |
2.64 |
Khá |
| 94 |
3006060038 |
Chu Thị |
Hạnh |
Nữ |
14/05/88 |
Nghệ An |
06CDTS3 |
2.63 |
Khá |
| 95 |
3006060084 |
Phan Thị Bích |
Loan |
Nữ |
20/06/88 |
Nghĩa Bình |
06CDTS1 |
2.62 |
Khá |
| 96 |
3006060028 |
Nguyễn Thị Hoa |
Đào |
Nữ |
10/06/87 |
Phú Khánh |
06CDTS2 |
2.62 |
Khá |
| 97 |
3006060112 |
Đinh Thị |
Nhài |
Nữ |
20/05/85 |
Nam Định |
06CDTS2 |
2.62 |
Khá |
| 98 |
3006060212 |
Võ Thị Thanh |
Truyền |
Nữ |
20/02/88 |
Ninh Thuận |
06CDTS2 |
2.62 |
Khá |
| 99 |
3006060061 |
Nguyễn Huỳnh |
Huy |
Nam |
11/11/88 |
Bình Định |
06CDTS1 |
2.61 |
Khá |
| 100 |
3006060042 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Hằng |
Nữ |
27/01/86 |
Tây Ninh |
06CDTS2 |
2.61 |
Khá |
| 101 |
3006060082 |
Huỳnh Chí |
Linh |
Nam |
06/04/87 |
Bình Định |
06CDTS2 |
2.61 |
Khá |
| 102 |
3006060102 |
Trần Thị Hạnh |
Mỹ |
Nữ |
12/09/88 |
Lâm Đồng |
06CDTS3 |
2.61 |
Khá |
| 103 |
3006060215 |
Lê Thanh |
Tuấn |
Nam |
05/10/86 |
Quảng Ngãi |
06CDTS3 |
2.61 |
Khá |
| 104 |
3006060227 |
Phạm Thanh |
Vũ |
Nam |
10/12/88 |
Tiền Giang |
06CDTS3 |
2.61 |
Khá |
| 105 |
3006060077 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Lập |
Nữ |
25/06/88 |
Thuận Hải |
06CDTS1 |
2.6 |
Khá |
| 106 |
3006060144 |
Trương Thị Tố |
Quyên |
Nữ |
07/03/88 |
Đồng Tháp |
06CDTS1 |
2.6 |
Khá |
| 107 |
3006060013 |
Trần Đặng Cẩm |
Chi |
Nữ |
02/02/87 |
Bình Định |
06CDTS1 |
2.58 |
Khá |
| 108 |
3006060229 |
Ngô Thị Kim |
Yến |
Nữ |
13/10/87 |
Bình Thuận |
06CDTS2 |
2.58 |
Khá |
| 109 |
3006060052 |
Trần Thị |
Hòa |
Nữ |
17/05/88 |
Nghệ An |
06CDTS2 |
2.57 |
Khá |
| 110 |
3006060117 |
Phan Duy |
Nhất |
Nam |
12/02/88 |
Bình Định |
06CDTS3 |
2.57 |
Khá |
| 111 |
3006060027 |
Trần |
Dương |
Nam |
18/10/85 |
Đồng Nai |
06CDTS1 |
2.54 |
Khá |
| 112 |
3006060043 |
Nguyễn Thị Bích |
Hân |
Nữ |
10/07/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTS1 |
2.54 |
Khá |
| 113 |
3006060132 |
Trần Văn |
Phước |
Nam |
13/04/87 |
Quảng Ngãi |
06CDTS1 |
2.53 |
Khá |
| 114 |
3006060109 |
Nguyễn Thị Bé |
Ngọc |
Nữ |
15/10/88 |
Bến Tre |
06CDTS1 |
2.52 |
Khá |
| 115 |
3006060173 |
Lê Hải |
Thọ |
Nữ |
18/01/88 |
Tây Ninh |
06CDTS1 |
2.52 |
Khá |
| 116 |
3006060206 |
Lê Thị Hồng |
Trinh |
Nữ |
25/04/86 |
Đồng Nai |
06CDTS2 |
2.52 |
Khá |
| 117 |
3006060113 |
Dương Thị |
Nhàn |
Nữ |
19/03/87 |
Hải Hưng |
06CDTS3 |
2.52 |
Khá |
| 118 |
3006060148 |
Huỳnh Văn |
Sĩ |
Nam |
18/05/87 |
Bình Định |
06CDTS1 |
2.5 |
Khá |
| 119 |
3006060199 |
Dương Thị |
Trang |
Nữ |
28/11/88 |
Quảng Ngãi |
06CDTS2 |
2.5 |
Khá |
| 120 |
3006060090 |
Dương Thụy Hồng |
Luyến |
Nữ |
01/01/88 |
Đồng Nai |
06CDTS3 |
2.5 |
Khá |
| 121 |
3006060183 |
Phạm Thị Phương |
Thúy |
Nữ |
31/12/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDTS3 |
2.5 |
Khá |
| KINH TẾ |
| 1 |
3007060278 |
Nguyễn Thị Hương |
Thảo |
Nữ |
15/11/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT2 |
3.15 |
Khá |
| 2 |
3007060269 |
Nguyễn Thị |
Thanh |
Nữ |
19/05/88 |
Phú Khánh |
06CDKT3 |
3.13 |
Khá |
| 3 |
3007060096 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Huyền |
Nữ |
30/10/88 |
Long An |
06CDKT4 |
3.13 |
Khá |
| 4 |
3007060139 |
Phạm Thị |
Linh |
Nữ |
30/09/88 |
Nghệ An |
06CDKT2 |
3.11 |
Khá |
| 5 |
3007060129 |
Nguyễn Thị |
Liệu |
Nữ |
08/05/88 |
Hà Tĩnh |
06CDKT1 |
3.1 |
Khá |
| 6 |
3007060258 |
Võ Thị Trúc |
Sinh |
Nữ |
13/04/87 |
Long An |
06CDKT3 |
3.1 |
Khá |
| 7 |
3007060351 |
Lê Thị Mỹ |
Tú |
Nữ |
06/04/88 |
Bình Định |
06CDKT3 |
3.1 |
Khá |
| 8 |
3007060148 |
Trần Thị |
Loan |
Nữ |
17/02/88 |
Hải Hưng |
06CDKT5 |
3.1 |
Khá |
| 9 |
3007060348 |
Lê Thị Thanh |
Trúc |
Nữ |
11/04/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT5 |
3.1 |
Khá |
| 10 |
3007060279 |
Trương Thị Bích |
Thảo |
Nữ |
28/08/88 |
Quảng Ngãi |
06CDKT3 |
3.09 |
Khá |
| 11 |
3007060025 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Diễm |
Nữ |
20/07/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT1 |
3.06 |
Khá |
| 12 |
3007060105 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hương |
Nữ |
27/02/88 |
Long An |
06CDKT2 |
3.06 |
Khá |
| 13 |
3007060372 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Yến |
Nữ |
24/08/88 |
Đồng Nai |
06CDKT3 |
3.05 |
Khá |
| 14 |
3007060124 |
Lê Thị |
Làn |
Nữ |
14/04/88 |
Nghệ An |
06CDKT2 |
3.04 |
Khá |
| 15 |
3007060237 |
Lê Văn |
Quang |
Nam |
12/06/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT4 |
3.03 |
Khá |
| 16 |
3007060310 |
Đoàn Thị Hồng |
Thúy |
Nữ |
19/03/84 |
Khánh Hòa |
06CDKT2 |
3.02 |
Khá |
| 17 |
3007060337 |
Huỳnh Thụy |
Trăm |
Nữ |
15/02/87 |
Khánh Hòa |
06CDKT2 |
3.01 |
Khá |
| 18 |
3007060094 |
Nguyễn Thị |
Huyền |
Nữ |
15/06/88 |
Nghệ An |
06CDKT5 |
2.99 |
Khá |
| 19 |
3007060037 |
Phạm Thị Ngọc |
Duyên |
Nữ |
23/09/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT1 |
2.98 |
Khá |
| 20 |
3007060354 |
Nguyễn Thị |
Tuyền |
Nữ |
05/05/87 |
Đăk Lăk |
06CDKT1 |
2.98 |
Khá |
| 21 |
3007060047 |
Nguyễn Thị Bích |
Hà |
Nữ |
08/08/88 |
Phú Khánh |
06CDKT2 |
2.98 |
Khá |
| 22 |
3007060147 |
Phạm Thị Xuân |
Loan |
Nữ |
20/10/84 |
Quảng Ngãi |
06CDKT4 |
2.98 |
Khá |
| 23 |
3007060165 |
Lê Thị |
Me |
Nữ |
02/03/88 |
Thừa Thiên - Huế |
06CDKT5 |
2.98 |
Khá |
| 24 |
3007060039 |
Trần Thị Thanh |
Duyên |
Nữ |
05/09/88 |
Hà Tĩnh |
06CDKT2 |
2.97 |
Khá |
| 25 |
3007060193 |
Nguyễn Thị Kiều |
Nhã |
Nữ |
20/03/82 |
Quảng Trị |
06CDKT3 |
2.97 |
Khá |
| 26 |
3007060226 |
Nguyễn Thị út |
Phương |
Nữ |
30/04/88 |
Sông Bé |
06CDKT4 |
2.97 |
Khá |
| 27 |
3007060045 |
Nguyễn Thị Kim |
Giang |
Nữ |
29/06/88 |
Hà Tĩnh |
06CDKT5 |
2.96 |
Khá |
| 28 |
3007060316 |
Nguyễn Thị |
Thương |
Nữ |
26/09/87 |
Hà Tĩnh |
06CDKT5 |
2.96 |
Khá |
| 29 |
3007060155 |
Lê Thị |
Lực |
Nữ |
29/08/88 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDKT4 |
2.95 |
Khá |
| 30 |
3007060010 |
Lê Thị Bé |
Ba |
Nữ |
02/02/88 |
Quảng Ngãi |
06CDKT1 |
2.94 |
Khá |
| 31 |
3007060297 |
Phạm Thị |
Thuận |
Nữ |
12/07/87 |
Bình Định |
06CDKT1 |
2.94 |
Khá |
| 32 |
3007060373 |
Văn Thị |
Yến |
Nữ |
10/10/86 |
Đăk Lăk |
06CDKT4 |
2.94 |
Khá |
| 33 |
3007060018 |
Trần Thị Minh |
Châu |
Nữ |
22/10/88 |
Ninh Thuận |
06CDKT5 |
2.94 |
Khá |
| 34 |
3007060002 |
Nguyễn Thị Thúy |
An |
Nữ |
/ /88 |
Long An |
06CDKT1 |
2.93 |
Khá |
| 35 |
3007060085 |
Huỳnh Thị |
Hồng |
Nữ |
24/11/88 |
Lâm Đồng |
06CDKT1 |
2.93 |
Khá |
| 36 |
3007060053 |
Nguyễn Thị Nhất |
Hạnh |
Nữ |
07/12/87 |
Phú Khánh |
06CDKT4 |
2.93 |
Khá |
| 37 |
3007060042 |
Võ Thị |
Điệp |
Nữ |
10/06/88 |
Quảng Ngãi |
06CDKT5 |
2.93 |
Khá |
| 38 |
3007060281 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thắm |
Nữ |
13/09/88 |
Long An |
06CDKT5 |
2.92 |
Khá |
| 39 |
3007060040 |
Trần Anh |
Đào |
Nữ |
18/01/88 |
Tây Ninh |
06CDKT1 |
2.9 |
Khá |
| 40 |
3007060104 |
Nguyễn Thị Mai |
Hương |
Nữ |
27/04/88 |
Hà Nam Ninh |
06CDKT2 |
2.88 |
Khá |
| 41 |
3007060162 |
Phan Thị Tuyết |
Mai |
Nữ |
10/04/87 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDKT2 |
2.88 |
Khá |
| 42 |
3007060311 |
Hồ Thị Thanh |
Thúy |
Nữ |
11/05/88 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDKT2 |
2.88 |
Khá |
| 43 |
3007060081 |
Nguyễn Thị Thu |
Hoài |
Nữ |
20/08/88 |
Lâm Đồng |
06CDKT1 |
2.87 |
Khá |
| 44 |
3007060320 |
Nguyễn Văn |
Tiển |
Nam |
08/12/88 |
Quảng Ngãi |
06CDKT4 |
2.87 |
Khá |
| 45 |
3007060159 |
Trần Thị |
Lý |
Nữ |
08/12/87 |
Nam Định |
06CDKT2 |
2.86 |
Khá |
| 46 |
3007060103 |
Nguyễn Thị |
Hương |
Nữ |
08/09/87 |
Thái Bình |
06CDKT5 |
2.86 |
Khá |
| 47 |
3007060166 |
Huỳnh Thị |
Mến |
Nữ |
06/09/88 |
Đồng Nai |
06CDKT1 |
2.85 |
Khá |
| 48 |
3007060362 |
Bùi Ngọc |
Vân |
Nữ |
23/01/88 |
Sông Bé |
06CDKT2 |
2.85 |
Khá |
| 49 |
3007060026 |
Trần Thị |
Diễm |
Nữ |
23/01/87 |
Bến Tre |
06CDKT2 |
2.84 |
Khá |
| 50 |
3007060282 |
Nguyễn Đức |
Thắng |
Nam |
29/01/84 |
Hậu Giang |
06CDKT3 |
2.84 |
Khá |
| 51 |
3007060149 |
Trương Hồng |
Loan |
Nữ |
24/09/88 |
Bình Định |
06CDKT1 |
2.83 |
Khá |
| 52 |
3007060135 |
Nguyễn Quỳnh |
Linh |
Nữ |
25/06/88 |
Quảng Ngãi |
06CDKT3 |
2.83 |
Khá |
| 53 |
3007060093 |
Nguyễn Thị |
Huyền |
Nữ |
10/09/88 |
Thanh Hóa |
06CDKT4 |
2.83 |
Khá |
| 54 |
3007060254 |
Võ Thị Tuyết |
Sang |
Nữ |
24/07/87 |
Bến Tre |
06CDKT4 |
2.82 |
Khá |
| 55 |
3007060336 |
Võ Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
25/08/87 |
Bình Định |
06CDKT2 |
2.81 |
Khá |
| 56 |
3007060356 |
Nguyễn Thị |
Tuyết |
Nữ |
15/05/88 |
Quảng Nam |
06CDKT5 |
2.81 |
Khá |
| 57 |
3007060235 |
Lưu Bích |
Phượng |
Nữ |
11/05/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT2 |
2.8 |
Khá |
| 58 |
3007060022 |
Phan Việt |
Cường |
Nam |
30/04/87 |
Bình Định |
06CDKT3 |
2.8 |
Khá |
| 59 |
3007060087 |
Phan Thị |
Hồng |
Nữ |
17/12/87 |
Thái Bình |
06CDKT3 |
2.79 |
Khá |
| 60 |
3007060126 |
Trần Thị |
Lập |
Nữ |
07/03/87 |
Đăk Lăk |
06CDKT3 |
2.79 |
Khá |
| 61 |
3007060046 |
Nguyễn Thị |
Giàu |
Nữ |
08/02/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT1 |
2.78 |
Khá |
| 62 |
3007060198 |
Đinh Hồng |
Nhung |
Nữ |
24/11/88 |
Bình Định |
06CDKT3 |
2.78 |
Khá |
| 63 |
3007060319 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tiền |
Nữ |
28/05/88 |
Nghĩa Bình |
06CDKT1 |
2.77 |
Khá |
| 64 |
3007060032 |
Lê Thị Thùy |
Dung |
Nữ |
02/09/86 |
Quảng Trị |
06CDKT2 |
2.77 |
Khá |
| 65 |
3007060321 |
Huỳnh Thị |
Tiễn |
Nữ |
04/10/87 |
Quảng Ngãi |
06CDKT5 |
2.77 |
Khá |
| 66 |
3007060207 |
Huỳnh Thị Kim |
Oanh |
Nữ |
14/10/88 |
Tiền Giang |
06CDKT1 |
2.76 |
Khá |
| 67 |
3007060172 |
Nguyễn Thị Hồng |
Mơ |
Nữ |
10/06/88 |
Long An |
06CDKT4 |
2.76 |
Khá |
| 68 |
3007060132 |
Hồ Thị Mỹ |
Linh |
Nữ |
06/06/88 |
Bình Định |
06CDKT5 |
2.76 |
Khá |
| 69 |
3007060239 |
Hồ Thị |
Quý |
Nữ |
15/02/87 |
Nghệ An |
06CDKT1 |
2.75 |
Khá |
| 70 |
3007060256 |
Đặng Thị |
Sen |
Nữ |
10/11/88 |
Phú Khánh |
06CDKT1 |
2.75 |
Khá |
| 71 |
3007060175 |
Đào Nguyễn Quỳnh |
Nga |
Nữ |
22/06/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT2 |
2.75 |
Khá |
| 72 |
3007060218 |
Nguyễn Hoàng |
Phụng |
Nam |
13/11/86 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT1 |
2.73 |
Khá |
| 73 |
3007060261 |
Nguyễn Thị Hồng |
Sơn |
Nữ |
27/07/87 |
Bình Định |
06CDKT1 |
2.73 |
Khá |
| 74 |
3007060001 |
Nguyễn Thị Ngọc |
An |
Nữ |
29/11/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT5 |
2.73 |
Khá |
| 75 |
3007060099 |
Trịnh Thị Thúy |
Huyền |
Nữ |
06/07/88 |
Quảng Ngãi |
06CDKT1 |
2.72 |
Khá |
| 76 |
3007060308 |
Bùi Thị Thanh |
Thúy |
Nữ |
12/11/88 |
Quảng Ngãi |
06CDKT1 |
2.72 |
Khá |
| 77 |
3007060131 |
Hà Thị Thùy |
Linh |
Nữ |
27/02/87 |
Hải Hưng |
06CDKT4 |
2.72 |
Khá |
| 78 |
3007060210 |
Trần Huỳnh |
Oanh |
Nữ |
04/02/89 |
Cửu Long |
06CDKT4 |
2.72 |
Khá |
| 79 |
3007060323 |
Trần Thị Thanh |
Trà |
Nữ |
07/01/88 |
Nghĩa Bình |
06CDKT4 |
2.72 |
Khá |
| 80 |
3007060184 |
Lê Thị Bé |
Ngoan |
Nữ |
10/08/86 |
Quảng Ngãi |
06CDKT1 |
2.71 |
Khá |
| 81 |
3007060016 |
Nguyễn Thị |
Bình |
Nữ |
26/03/88 |
Hà Tĩnh |
06CDKT2 |
2.71 |
Khá |
| 82 |
3007060130 |
Bùi Thị Mỹ |
Linh |
Nữ |
08/02/88 |
Long An |
06CDKT2 |
2.71 |
Khá |
| 83 |
3007060257 |
Ngô Thị |
Sen |
Nữ |
09/01/88 |
Bến Tre |
06CDKT4 |
2.71 |
Khá |
| 84 |
3007060030 |
Lê Thị Hồng |
Diệu |
Nữ |
20/05/88 |
Tây Ninh |
06CDKT5 |
2.71 |
Khá |
| 85 |
3007060188 |
Lê Thị Lệ |
Ngọc |
Nữ |
21/03/88 |
Quảng Ngãi |
06CDKT5 |
2.71 |
Khá |
| 86 |
3007060213 |
Ngô Viết |
Phố |
Nam |
04/06/88 |
Bình Trị Thiên |
06CDKT1 |
2.7 |
Khá |
| 87 |
3007060208 |
Mã Vũ |
Oanh |
Nữ |
16/07/87 |
Đồng Nai |
06CDKT2 |
2.7 |
Khá |
| 88 |
3007060017 |
Nguyễn Thị Hồng |
Cẩm |
Nữ |
/ /88 |
Sông Bé |
06CDKT3 |
2.7 |
Khá |
| 89 |
3007060014 |
Nguyễn Ngọc |
Bích |
Nữ |
27/10/88 |
Sông Bé |
06CDKT5 |
2.7 |
Khá |
| 90 |
3007060064 |
Âu Thị Diệu |
Hiền |
Nữ |
10/07/87 |
Quảng Ngãi |
06CDKT5 |
2.7 |
Khá |
| 91 |
3007060117 |
Lại Thị Hồng |
Kim |
Nữ |
07/08/87 |
Đồng Nai |
06CDKT5 |
2.7 |
Khá |
| 92 |
3007060120 |
Nguyễn Thị |
Lài |
Nữ |
15/05/87 |
Quảng Ngãi |
06CDKT5 |
2.7 |
Khá |
| 93 |
3007060301 |
Trần Thị |
Thùy |
Nữ |
26/02/88 |
Hưng Yên |
06CDKT5 |
2.7 |
Khá |
| 94 |
3007060156 |
Nguyễn Thị Thế |
Lương |
Nữ |
20/12/88 |
Hà Tĩnh |
06CDKT3 |
2.69 |
Khá |
| 95 |
3007060185 |
Huỳnh Thị Hồng |
Ngọc |
Nữ |
29/01/87 |
Bungari |
06CDKT3 |
2.69 |
Khá |
| 96 |
3007060363 |
Phạm Thị |
Vân |
Nữ |
27/10/88 |
Quảng Ngãi |
06CDKT3 |
2.69 |
Khá |
| 97 |
3007060107 |
Nguyễn Thị Thu |
Hương |
Nữ |
18/02/88 |
Đồng Nai |
06CDKT1 |
2.68 |
Khá |
| 98 |
3007060100 |
Võ Thị |
Huyền |
Nữ |
20/09/87 |
Đồng Nai |
06CDKT2 |
2.68 |
Khá |
| 99 |
3007060182 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngân |
Nữ |
04/04/87 |
Bến Tre |
06CDKT4 |
2.68 |
Khá |
| 100 |
3007060332 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
28/01/88 |
Nghệ An |
06CDKT4 |
2.68 |
Khá |
| 101 |
3007060252 |
Nguyễn Thị Xuân |
Quỳnh |
Nữ |
27/07/88 |
Phú Khánh |
06CDKT5 |
2.68 |
Khá |
| 102 |
3007060238 |
Trát Phùng |
Quân |
Nam |
10/01/88 |
Long An |
06CDKT1 |
2.67 |
Khá |
| 103 |
3007060078 |
Trần Thị |
Hòa |
Nữ |
28/05/88 |
Ninh Thuận |
06CDKT3 |
2.67 |
Khá |
| 104 |
3007060274 |
Lê Thị |
Thảo |
Nữ |
06/10/88 |
Thanh Hóa |
06CDKT3 |
2.67 |
Khá |
| 105 |
3007060345 |
Trần Thị |
Trinh |
Nữ |
20/08/88 |
Bình Định |
06CDKT4 |
2.67 |
Khá |
| 106 |
3007060092 |
Nguyễn Thanh |
Huyền |
Nữ |
03/02/88 |
Đồng Nai |
06CDKT1 |
2.66 |
Khá |
| 107 |
3007060265 |
Võ Thị Thu |
Tâm |
Nữ |
25/05/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT1 |
2.66 |
Khá |
| 108 |
3007060082 |
Ngô Minh |
Hoàng |
Nam |
29/11/86 |
Vĩnh Phú |
06CDKT3 |
2.66 |
Khá |
| 109 |
3007060091 |
Phạm Thị Thanh |
Huệ |
Nữ |
22/05/87 |
Đồng Nai |
06CDKT3 |
2.66 |
Khá |
| 110 |
3007060108 |
Vũ Thị Diễm |
Hương |
Nữ |
17/05/88 |
Lâm Đồng |
06CDKT3 |
2.66 |
Khá |
| 111 |
3007060358 |
Bùi Thị Hồng |
Tươi |
Nữ |
14/02/88 |
Quảng Ngãi |
06CDKT4 |
2.66 |
Khá |
| 112 |
3007060128 |
Hà Thị |
Liệu |
Nữ |
08/05/87 |
Bình Định |
06CDKT5 |
2.66 |
Khá |
| 113 |
3007060106 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hương |
Nữ |
15/04/87 |
Bình Thuận |
06CDKT1 |
2.65 |
Khá |
| 114 |
3007060248 |
Hồ Thị |
Quỳnh |
Nữ |
20/12/86 |
Nghệ Tĩnh |
06CDKT1 |
2.65 |
Khá |
| 115 |
3007060305 |
Trần Thị Thanh |
Thủy |
Nữ |
01/01/87 |
Quảng Ngãi |
06CDKT2 |
2.65 |
Khá |
| 116 |
3007060268 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thảng |
Nữ |
/ /88 |
Long An |
06CDKT2 |
2.64 |
Khá |
| 117 |
3007060061 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hân |
Nữ |
15/01/86 |
Long An |
06CDKT3 |
2.64 |
Khá |
| 118 |
3007060004 |
Đào Thị Vân |
Anh |
Nữ |
01/06/88 |
Đăk Lăk |
06CDKT1 |
2.63 |
Khá |
| 119 |
3007060167 |
Nguyễn Thị |
Mến |
Nữ |
06/03/87 |
Hà Tĩnh |
06CDKT2 |
2.63 |
Khá |
| 120 |
3007060329 |
Ngô Thị Thu |
Trang |
Nữ |
01/02/87 |
Đồng Nai |
06CDKT2 |
2.63 |
Khá |
| 121 |
3007060349 |
Nguyễn Thị Thanh |
Truyền |
Nữ |
17/01/88 |
Long An |
06CDKT3 |
2.63 |
Khá |
| 122 |
3007060276 |
Nguyễn Ngọc |
Thảo |
Nữ |
12/08/88 |
Long An |
06CDKT2 |
2.62 |
Khá |
| 123 |
3007060033 |
Phan Thị |
Dung |
Nữ |
20/11/87 |
Nghệ An |
06CDKT3 |
2.62 |
Khá |
| 124 |
3007060116 |
Lê Thị Bích |
Kiểu |
Nữ |
15/09/87 |
Cửu Long |
06CDKT4 |
2.62 |
Khá |
| 125 |
3007060298 |
Lê Thị Mỹ |
Thuy |
Nữ |
30/03/88 |
Bình Thuận |
06CDKT5 |
2.62 |
Khá |
| 126 |
3007060062 |
Nguyễn Thị Vi |
Hân |
Nữ |
02/12/88 |
Bình Định |
06CDKT2 |
2.61 |
Khá |
| 127 |
3007060138 |
Nguyễn Thùy |
Linh |
Nữ |
08/08/88 |
Hải Hưng |
06CDKT2 |
2.61 |
Khá |
| 128 |
3007060303 |
Lê Thị Thu |
Thủy |
Nữ |
22/03/88 |
Đồng Nai |
06CDKT5 |
2.61 |
Khá |
| 129 |
3007060335 |
Võ Thị Kiều Mỹ |
Trang |
Nữ |
13/11/87 |
Long An |
06CDKT3 |
2.6 |
Khá |
| 130 |
3007060055 |
Phạm Thị |
Hảo |
Nữ |
16/06/88 |
Bình Định |
06CDKT1 |
2.59 |
Khá |
| 131 |
3007060090 |
Trương Thị Hồng |
Huế |
Nữ |
27/04/86 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT1 |
2.59 |
Khá |
| 132 |
3007060052 |
Nguyễn Thị Hồng |
Hạnh |
Nữ |
03/12/88 |
Gia Lai - Kon Tum |
06CDKT2 |
2.59 |
Khá |
| 133 |
3007060364 |
Trần Thị Thúy |
Vân |
Nữ |
17/04/88 |
Bình Định |
06CDKT4 |
2.59 |
Khá |
| 134 |
3007060173 |
Nguyễn Thị Thu |
My |
Nữ |
14/01/87 |
Phú Khánh |
06CDKT5 |
2.59 |
Khá |
| 135 |
3007060086 |
Lý Tuyết |
Hồng |
Nữ |
15/11/88 |
Sông Bé |
06CDKT2 |
2.58 |
Khá |
| 136 |
3007060029 |
Bồ Thị Xuân |
Diệu |
Nữ |
10/12/88 |
Sông Bé |
06CDKT4 |
2.58 |
Khá |
| 137 |
3007060273 |
Lê Kim |
Thảo |
Nữ |
08/07/88 |
Long An |
06CDKT4 |
2.58 |
Khá |
| 138 |
3007060038 |
Trần Thị |
Duyên |
Nữ |
15/08/88 |
Hà Tĩnh |
06CDKT1 |
2.57 |
Khá |
| 139 |
3007060190 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
Nữ |
19/07/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT1 |
2.57 |
Khá |
| 140 |
3007060259 |
Bùi Thị |
Soa |
Nữ |
14/06/88 |
Hà Tĩnh |
06CDKT2 |
2.57 |
Khá |
| 141 |
3007060366 |
Nguyễn Hồng |
Xinh |
Nữ |
23/02/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT2 |
2.57 |
Khá |
| 142 |
3007060028 |
Nguyễn Thị Thúy |
Diệp |
Nữ |
27/06/88 |
Thuận Hải |
06CDKT3 |
2.57 |
Khá |
| 143 |
3007060209 |
Nguyễn Thị Kim |
Oanh |
Nữ |
03/08/87 |
Đồng Nai |
06CDKT3 |
2.57 |
Khá |
| 144 |
3007060280 |
Võ Thị |
Thảo |
Nữ |
26/01/87 |
Đăk Lăk |
06CDKT4 |
2.57 |
Khá |
| 145 |
3007060302 |
Đặng Thị |
Thủy |
Nữ |
27/07/86 |
Đăk Lăk |
06CDKT4 |
2.57 |
Khá |
| 146 |
3007060223 |
Ngô Minh |
Phương |
Nữ |
/ /87 |
Hậu Giang |
06CDKT1 |
2.56 |
Khá |
| 147 |
3007060145 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Loan |
Nữ |
14/11/87 |
Long An |
06CDKT2 |
2.56 |
Khá |
| 148 |
3007060215 |
Phùng Thị Hồng |
Phúc |
Nữ |
24/03/88 |
Bến Tre |
06CDKT2 |
2.56 |
Khá |
| 149 |
3007060164 |
Trần Thị |
Mận |
Nữ |
18/12/88 |
Bình Định |
06CDKT4 |
2.56 |
Khá |
| 150 |
3007060031 |
Châu Lệ |
Dung |
Nữ |
18/09/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT1 |
2.55 |
Khá |
| 151 |
3007060306 |
Trần Thị Thanh |
Thủy |
Nữ |
19/08/88 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDKT1 |
2.55 |
Khá |
| 152 |
3007060333 |
Phạm Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
14/04/87 |
Bến Tre |
06CDKT1 |
2.55 |
Khá |
| 153 |
3007060070 |
Trần Thị |
Hiền |
Nữ |
20/02/86 |
Nam Định |
06CDKT2 |
2.55 |
Khá |
| 154 |
3007060224 |
Nguyễn Thị |
Phương |
Nữ |
23/09/88 |
Nghệ An |
06CDKT2 |
2.55 |
Khá |
| 155 |
3007060181 |
Nguyễn Quỳnh Thái |
Ngân |
Nữ |
28/03/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT3 |
2.55 |
Khá |
| 156 |
3007060088 |
Trương Thị |
Hồng |
Nữ |
05/10/86 |
Bắc Giang |
06CDKT4 |
2.55 |
Khá |
| 157 |
3007060309 |
Đặng Thị Diễm |
Thúy |
Nữ |
12/07/87 |
Đồng Nai |
06CDKT1 |
2.54 |
Khá |
| 158 |
3007060202 |
Huỳnh |
Như |
Nữ |
19/05/87 |
Bến Tre |
06CDKT2 |
2.54 |
Khá |
| 159 |
3007060191 |
Nguyễn Ngô Phương |
Nguyên |
Nữ |
03/12/88 |
Tiền Giang |
06CDKT3 |
2.54 |
Khá |
| 160 |
3007060263 |
Võ Thị Hồng |
Sung |
Nữ |
10/08/87 |
Bình Định |
06CDKT3 |
2.54 |
Khá |
| 161 |
3007060293 |
Nguyễn Hồng Mộng |
Thu |
Nữ |
10/09/88 |
Long An |
06CDKT3 |
2.54 |
Khá |
| 162 |
3007060035 |
Hồ Thị |
Duyên |
Nữ |
13/11/88 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDKT4 |
2.54 |
Khá |
| 163 |
3007060231 |
Trần Thị Mai |
Phương |
Nữ |
26/02/88 |
Sông Bé |
06CDKT4 |
2.54 |
Khá |
| 164 |
3007060027 |
Nguyễn Thị Kim |
Diên |
Nữ |
20/12/87 |
Bình Thuận |
06CDKT4 |
2.53 |
Khá |
| 165 |
3007060295 |
Đỗ Văn |
Thủ |
Nam |
02/01/87 |
Thái Bình |
06CDKT3 |
2.52 |
Khá |
| 166 |
3007060322 |
Lê Văn |
Tiến |
Nam |
09/09/87 |
Hải Dương |
06CDKT3 |
2.52 |
Khá |
| 167 |
3007060234 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Phượng |
Nữ |
28/02/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT1 |
2.51 |
Khá |
| 168 |
3007060066 |
Hoàng Thị |
Hiền |
Nữ |
18/08/87 |
Nghệ An |
06CDKT2 |
2.51 |
Khá |
| 169 |
3007060134 |
Nguyễn Mỹ |
Linh |
Nam |
06/12/88 |
Hòa Bình |
06CDKT2 |
2.51 |
Khá |
| 170 |
3007060197 |
Đặng Thị Hồng |
Nhung |
Nữ |
07/09/87 |
Sông Bé |
06CDKT2 |
2.51 |
Khá |
| 171 |
3007060270 |
Nguyễn Thị Thu |
Thanh |
Nữ |
23/09/87 |
Ninh Thuận |
06CDKT4 |
2.51 |
Khá |
| 172 |
3007060294 |
Nguyễn Thị Trúc |
Thu |
Nữ |
09/08/88 |
Tiền Giang |
06CDKT4 |
2.51 |
Khá |
| 173 |
3007060357 |
Nguyễn Thị |
Tuyết |
Nữ |
26/09/88 |
Sông Bé |
06CDKT4 |
2.51 |
Khá |
| 174 |
3007060222 |
Lê Thị Ngọc |
Phương |
Nữ |
19/11/88 |
Tây Ninh |
06CDKT5 |
2.51 |
Khá |
| 175 |
3007060365 |
Trần Thị Ngọc |
Viên |
Nữ |
30/04/87 |
Quảng Nam |
06CDKT5 |
2.51 |
Khá |
| 176 |
3007060133 |
Lê Thị Nhật |
Linh |
Nữ |
27/08/88 |
Gia Lai - Kon Tum |
06CDKT1 |
2.5 |
Khá |
| 177 |
3007060180 |
Nguyễn Thị Thu |
Ngà |
Nữ |
09/01/87 |
Tây Ninh |
06CDKT1 |
2.5 |
Khá |
| 178 |
3007060285 |
Phạm Thị Hồng |
Thẫm |
Nữ |
28/07/87 |
Tây Ninh |
06CDKT1 |
2.5 |
Khá |
| 179 |
3007060371 |
Lương Thị |
Yến |
Nữ |
19/09/86 |
Lâm Đồng |
06CDKT2 |
2.5 |
Khá |
| 180 |
3007060355 |
Ngô Thị Kim |
Tuyến |
Nữ |
06/10/86 |
Tây Ninh |
06CDKT3 |
2.5 |
Khá |
| 181 |
3007060063 |
Trần Thị Bạch |
Hân |
Nữ |
12/04/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDKT4 |
2.5 |
Khá |
| 182 |
3007060178 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nga |
Nữ |
06/07/88 |
Kiên Giang |
06CDKT4 |
2.5 |
Khá |
| 183 |
3007060251 |
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
Nữ |
11/11/88 |
Bình Định |
06CDKT4 |
2.5 |
Khá |
| 184 |
3007060119 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Lai |
Nữ |
10/08/87 |
Quảng Ngãi |
06CDKT5 |
2.5 |
Khá |
| CÔNG NGHỆ SINH HỌC - KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG |
| 1 |
3009060054 |
Nguyễn Thị Thúy |
Ngân |
Nữ |
04/01/88 |
Khánh Hòa |
06CDMT |
3.17 |
Khá |
| 2 |
3009060082 |
Đặng Thị |
Thủy |
Nữ |
10/04/88 |
Quảng Ngãi |
06CDMT |
3.16 |
Khá |
| 3 |
3009060096 |
Phạm Thị Thúy |
Vân |
Nữ |
23/10/87 |
Bến Tre |
06CDMT |
3.15 |
Khá |
| 4 |
3009060034 |
Trần Mạnh |
Hùng |
Nam |
23/04/88 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDMT |
3.11 |
Khá |
| 5 |
3009060078 |
Võ Thị Mộng |
Thảo |
Nữ |
01/02/88 |
Lâm Đồng |
06CDMT |
3.09 |
Khá |
| 6 |
3009060027 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
Nữ |
10/04/88 |
Phú Khánh |
06CDMT |
3.04 |
Khá |
| 7 |
3009060030 |
Văn Công |
Hoanh |
Nam |
12/02/88 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDMT |
3.03 |
Khá |
| 8 |
3009060065 |
Lương Vĩnh |
Quang |
Nam |
17/08/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDMT |
3.01 |
Khá |
| 9 |
3009060017 |
Hồ Thanh |
Hải |
Nam |
18/03/87 |
Thuận Hải |
06CDMT |
3 |
Khá |
| 10 |
3009060079 |
Lê Thị |
Thọ |
Nữ |
15/11/88 |
Quảng Ngãi |
06CDMT |
3 |
Khá |
| 11 |
3009060033 |
Phan Nhật |
Hùng |
Nam |
01/10/87 |
Đăk Lăk |
06CDMT |
2.99 |
Khá |
| 12 |
3009060084 |
Lê Thị Mỹ |
Trang |
Nữ |
15/09/88 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
06CDMT |
2.99 |
Khá |
| 13 |
3009060053 |
Huỳnh Thị Mỹ |
Nga |
Nữ |
12/08/88 |
Quảng Ngãi |
06CDMT |
2.97 |
Khá |
| 14 |
3009060094 |
Trần Công |
Từ |
Nam |
28/08/87 |
Quảng Nam |
06CDMT |
2.96 |
Khá |
| 15 |
3009060016 |
Trần Ngọc |
Giàu |
Nữ |
01/09/88 |
Sông Bé |
06CDMT |
2.92 |
Khá |
| 16 |
3009060008 |
Phạm Văn |
Cường |
Nam |
20/06/88 |
Thanh Hóa |
06CDMT |
2.87 |
Khá |
| 17 |
3009060049 |
Phạm Thị |
Mai |
Nữ |
02/11/86 |
Hà Tĩnh |
06CDMT |
2.87 |
Khá |
| 18 |
3009060076 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thảo |
Nữ |
20/03/88 |
Lâm Đồng |
06CDMT |
2.84 |
Khá |
| 19 |
3009060021 |
Phạm Văn |
Hải |
Nam |
09/01/87 |
Nghệ An |
06CDMT |
2.82 |
Khá |
| 20 |
3009060035 |
Phan Văn |
Huy |
Nam |
22/02/88 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDMT |
2.82 |
Khá |
| 21 |
3009060085 |
Trần Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
03/01/88 |
Lâm Đồng |
06CDMT |
2.8 |
Khá |
| 22 |
3009060041 |
Lê Mộng |
Linh |
Nữ |
28/10/86 |
Tiền Giang |
06CDMT |
2.78 |
Khá |
| 23 |
3009060025 |
Nguyễn Thị |
Hân |
Nữ |
08/06/88 |
Long An |
06CDMT |
2.77 |
Khá |
| 24 |
3009060009 |
Nguyễn Thị Yến |
Dâng |
Nữ |
19/07/87 |
Gia Lai - Kon Tum |
06CDMT |
2.76 |
Khá |
| 25 |
3009060048 |
Nguyễn Thị Tiểu |
Ly |
Nữ |
07/07/87 |
Lâm Đồng |
06CDMT |
2.76 |
Khá |
| 26 |
3009060003 |
Trịnh Thị Ngọc |
Bích |
Nữ |
26/04/87 |
Gia Lai |
06CDMT |
2.75 |
Khá |
| 27 |
3009060042 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Linh |
Nữ |
20/12/88 |
Bình Định |
06CDMT |
2.75 |
Khá |
| 28 |
3009060089 |
Bùi Thị Xuân |
Trúc |
Nữ |
24/10/88 |
Bình Thuận |
06CDMT |
2.74 |
Khá |
| 29 |
3009060074 |
Trần Minh |
Thành |
Nam |
03/03/88 |
Bình Trị Thiên |
06CDMT |
2.73 |
Khá |
| 30 |
3009060038 |
Nguyễn Thị Lan |
Hương |
Nữ |
10/01/87 |
Đồng Nai |
06CDMT |
2.7 |
Khá |
| 31 |
3009060040 |
Ngô Văn |
Khoan |
Nam |
20/05/86 |
Nam Định |
06CDMT |
2.7 |
Khá |
| 32 |
3009060062 |
Phạm Nguyễn Thúy |
Phượng |
Nữ |
22/02/88 |
Bến Tre |
06CDMT |
2.7 |
Khá |
| 33 |
3009060088 |
Nguyễn Thị Diễm |
Trinh |
Nữ |
24/04/87 |
Tiền Giang |
06CDMT |
2.7 |
Khá |
| 34 |
3009060001 |
Phan Thị Thu |
An |
Nữ |
26/01/88 |
Bến Tre |
06CDMT |
2.69 |
Khá |
| 35 |
3009060081 |
Nguyễn Thị Minh |
Thùy |
Nữ |
20/06/88 |
Bình Thuận |
06CDMT |
2.68 |
Khá |
| 36 |
3009060045 |
Đào Công |
Long |
Nam |
06/09/88 |
Nghệ Tĩnh |
06CDMT |
2.63 |
Khá |
| 37 |
3009060091 |
Châu Văn |
Tùng |
Nam |
10/01/88 |
Hà Tĩnh |
06CDMT |
2.63 |
Khá |
| 38 |
3009060097 |
Nguyễn Tấn |
Vinh |
Nam |
24/04/88 |
Ninh Thuận |
06CDMT |
2.59 |
Khá |
| 39 |
3009060061 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Phương |
Nữ |
26/05/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDMT |
2.58 |
Khá |
| 40 |
3009060023 |
Trần Tuyết |
Hạnh |
Nữ |
25/10/87 |
Thuận Hải |
06CDMT |
2.55 |
Khá |
| 41 |
3009060011 |
Lê Hùng |
Dũng |
Nam |
10/11/88 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
06CDMT |
2.54 |
Khá |
| 42 |
3009060098 |
Triệu Quốc Tường |
Vy |
Nữ |
10/03/88 |
Bình Thuận |
06CDMT |
2.54 |
Khá |
| 43 |
3009060024 |
Lê Nguyễn Minh |
Hằng |
Nữ |
21/04/88 |
Long An |
06CDMT |
2.53 |
Khá |
| 44 |
3009060051 |
Trần Thị Trà |
My |
Nữ |
27/10/87 |
Bình Định |
06CDMT |
2.53 |
Khá |
| 45 |
3009060063 |
Vũ Thị Kim |
Phượng |
Nữ |
06/02/89 |
Đồng Nai |
06CDMT |
2.53 |
Khá |
| 46 |
3009060012 |
Nguyễn Bảo |
Duy |
Nam |
07/09/87 |
Lâm Đồng |
06CDMT |
2.52 |
Khá |
| 47 |
3009060092 |
Phạm Thị Kim |
Tuyền |
Nữ |
22/09/87 |
Long An |
06CDMT |
2.51 |
Khá |
| 48 |
3009060032 |
Đoàn Thị Mỹ |
Huệ |
Nữ |
28/05/87 |
Quảng Ngãi |
06CDMT |
2.5 |
Khá |
| CÔNG NGHỆ SINH HỌC |
| 49 |
3008060059 |
Lê Thị Thùy |
Nhi |
Nữ |
16/11/88 |
Đăk Lăk |
06CDSH |
3.16 |
Khá |
| 50 |
3008060002 |
Phạm Thị Thúy |
An |
Nữ |
10/01/88 |
Tây Ninh |
06CDSH |
3.1 |
Khá |
| 51 |
3008060096 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
Nữ |
15/02/88 |
Lâm Đồng |
06CDSH |
3.07 |
Khá |
| 52 |
3008060077 |
Võ Minh |
Tâm |
Nam |
19/09/86 |
Sông Bé |
06CDSH |
3.03 |
Khá |
| 53 |
3008060083 |
Trịnh Thị ái |
Thu |
Nữ |
23/06/88 |
Bình Thuận |
06CDSH |
3.03 |
Khá |
| 54 |
3008060095 |
Nguyễn Thị |
Trang |
Nữ |
17/03/88 |
Bến Tre |
06CDSH |
3.03 |
Khá |
| 55 |
3008060023 |
Lưu Tú |
Hà |
Nữ |
16/05/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDSH |
2.99 |
Khá |
| 56 |
3008060070 |
Huỳnh Đỗ |
Quyên |
Nữ |
27/03/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDSH |
2.97 |
Khá |
| 57 |
3008060104 |
Lê Thị |
Tuyết |
Nữ |
10/01/87 |
Lâm Đồng |
06CDSH |
2.92 |
Khá |
| 58 |
3008060098 |
Lê Tú |
Trân |
Nữ |
09/12/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDSH |
2.91 |
Khá |
| 59 |
3008060058 |
Trần Thu |
Nguyệt |
Nữ |
03/01/88 |
Tây Ninh |
06CDSH |
2.89 |
Khá |
| 60 |
3008060067 |
Huỳnh Thị |
Phượng |
Nữ |
11/08/88 |
Nghĩa Bình |
06CDSH |
2.88 |
Khá |
| 61 |
3008060028 |
Trần Thị Bích |
Hằng |
Nữ |
20/02/88 |
Bình Định |
06CDSH |
2.87 |
Khá |
| 62 |
3008060076 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
Nữ |
12/03/88 |
Quảng Ngãi |
06CDSH |
2.87 |
Khá |
| 63 |
3008060052 |
Phan Thị Hằng |
Nga |
Nữ |
22/08/88 |
Quảng Trị |
06CDSH |
2.83 |
Khá |
| 64 |
3008060080 |
Phạm Thị |
Thìn |
Nữ |
20/03/88 |
Bình Định |
06CDSH |
2.82 |
Khá |
| 65 |
3008060038 |
Lê Xuân |
Hùng |
Nam |
23/02/85 |
Thanh Hóa |
06CDSH |
2.81 |
Khá |
| 66 |
3008060087 |
Hà Thị Cẩm |
Tiên |
Nữ |
12/12/88 |
Lâm Đồng |
06CDSH |
2.81 |
Khá |
| 67 |
3008060102 |
Nguyễn Ngọc |
Tuyền |
Nữ |
18/01/88 |
Tiền Giang |
06CDSH |
2.8 |
Khá |
| 68 |
3008060069 |
Nguyễn Văn |
Quang |
Nam |
24/10/86 |
Nghệ An |
06CDSH |
2.78 |
Khá |
| 69 |
3008060020 |
Nguyễn Thị Anh |
Đào |
Nữ |
01/10/87 |
Đăk Lăk |
06CDSH |
2.75 |
Khá |
| 70 |
3008060022 |
Đinh Nguyễn Ngọc |
Hà |
Nữ |
19/01/88 |
Sông Bé |
06CDSH |
2.75 |
Khá |
| 71 |
3008060029 |
Lê Thị Ngọc |
Hậu |
Nữ |
10/10/87 |
Phú Yên |
06CDSH |
2.75 |
Khá |
| 72 |
3008060066 |
Nguyễn Thị Kim |
Phương |
Nữ |
17/09/87 |
Đồng Nai |
06CDSH |
2.75 |
Khá |
| 73 |
3008060073 |
Nguyễn Trọng |
Sinh |
Nam |
25/11/87 |
Hà Tĩnh |
06CDSH |
2.75 |
Khá |
| 74 |
3008060015 |
Nguyễn Thị |
Dung |
Nữ |
19/05/87 |
Thái Bình |
06CDSH |
2.74 |
Khá |
| 75 |
3008060072 |
Lê Thị Diễm |
Quýt |
Nữ |
01/09/88 |
Quảng Ngãi |
06CDSH |
2.74 |
Khá |
| 76 |
3008060060 |
Đỗ Thị Ngọc |
Nhung |
Nữ |
10/02/87 |
Lâm Đồng |
06CDSH |
2.73 |
Khá |
| 77 |
3008060082 |
Phạm Thị |
Thu |
Nữ |
21/04/88 |
Đồng Tháp |
06CDSH |
2.73 |
Khá |
| 78 |
3008060065 |
Đặng Duy |
Phương |
Nam |
08/12/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDSH |
2.72 |
Khá |
| 79 |
3008060051 |
Nguyễn Thị |
Nga |
Nữ |
07/10/86 |
Đăk Lăk |
06CDSH |
2.71 |
Khá |
| 80 |
3008060091 |
Nguyễn Quốc |
Toàn |
Nam |
09/07/88 |
Nghĩa Bình |
06CDSH |
2.7 |
Khá |
| 81 |
3008060099 |
Nguyễn Thị Huỳnh |
Trân |
Nữ |
04/03/87 |
Long An |
06CDSH |
2.69 |
Khá |
| 82 |
3008060068 |
Nguyễn Thị Minh |
Phượng |
Nữ |
26/04/87 |
Đăk Lăk |
06CDSH |
2.68 |
Khá |
| 83 |
3008060024 |
Ngô Thị |
Hà |
Nữ |
30/12/88 |
Quảng Ngãi |
06CDSH |
2.67 |
Khá |
| 84 |
3008060050 |
Nguyễn Ngọc Phương |
Minh |
Nữ |
22/02/88 |
Đồng Nai |
06CDSH |
2.67 |
Khá |
| 85 |
3008060081 |
Trần Thị |
Thơm |
Nữ |
15/09/87 |
Đồng Nai |
06CDSH |
2.65 |
Khá |
| 86 |
3008060055 |
Nguyễn Hoàng |
Nguyên |
Nam |
19/03/87 |
Tây Ninh |
06CDSH |
2.64 |
Khá |
| 87 |
3008060085 |
Lê Thị Thanh |
Thúy |
Nữ |
15/01/88 |
Quảng Ngãi |
06CDSH |
2.64 |
Khá |
| 88 |
3008060027 |
Vũ Thị |
Hạnh |
Nữ |
26/09/88 |
Đồng Nai |
06CDSH |
2.63 |
Khá |
| 89 |
3008060078 |
Huỳnh Thị Dạ |
Thảo |
Nữ |
10/12/88 |
Bình Định |
06CDSH |
2.62 |
Khá |
| 90 |
3008060079 |
Nguyễn Thị Vy |
Thảo |
Nữ |
02/08/88 |
Thuận Hải |
06CDSH |
2.62 |
Khá |
| 91 |
3008060030 |
Phan Thị Thu |
Hiền |
Nữ |
20/10/88 |
Hà Tĩnh |
06CDSH |
2.61 |
Khá |
| 92 |
3008060056 |
Nguyễn Thị Thảo |
Nguyên |
Nữ |
24/12/88 |
Đồng Nai |
06CDSH |
2.61 |
Khá |
| 93 |
3008060101 |
Huỳnh Cẩm |
Tú |
Nữ |
13/03/87 |
Long An |
06CDSH |
2.61 |
Khá |
| 94 |
3008060093 |
Đào Thị Huyền |
Trang |
Nữ |
24/05/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDSH |
2.6 |
Khá |
| 95 |
3008060062 |
Bùi Thị |
Phấn |
Nữ |
28/07/88 |
Bến Tre |
06CDSH |
2.58 |
Khá |
| 96 |
3008060034 |
Nguyễn Phương |
Hoàng |
Nữ |
20/10/87 |
Bến Tre |
06CDSH |
2.55 |
Khá |
| 97 |
3008060074 |
Nguyễn Ngọc |
Tài |
Nam |
09/02/87 |
Quảng Ngãi |
06CDSH |
2.55 |
Khá |
| 98 |
3008060006 |
Lộc Xuân |
Biên |
Nam |
25/05/87 |
Vĩnh Phú |
06CDSH |
2.53 |
Khá |
| 99 |
3008060010 |
Huỳnh Thị |
Chắn |
Nữ |
18/06/88 |
Bình Định |
06CDSH |
2.53 |
Khá |
| 100 |
3008060048 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Linh |
Nữ |
07/05/87 |
Tây Ninh |
06CDSH |
2.53 |
Khá |
| 101 |
3008060021 |
Trần Hữu |
Đức |
Nam |
18/08/88 |
Minh Hải |
06CDSH |
2.52 |
Khá |
| 102 |
3008060025 |
Nguyễn Thị Kim |
Hải |
Nữ |
29/08/87 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
06CDSH |
2.52 |
Khá |
| 103 |
3008060090 |
Trần Quang |
Tín |
Nam |
05/02/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDSH |
2.51 |
Khá |
| 104 |
3008060019 |
Ngô Thị Bích |
Đào |
Nữ |
18/08/85 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDSH |
2.5 |
Khá |
| 105 |
3008060014 |
Lê Thị |
Dinh |
Nữ |
24/05/87 |
Hà Bắc |
06CDSH |
2.5 |
Khá |
| 106 |
3008060018 |
Đỗ Thị Thùy |
Dương |
Nữ |
19/01/88 |
Ninh Bình |
06CDSH |
2.5 |
Khá |
| 107 |
3008060043 |
Đỗ Thị Bích |
Hường |
Nữ |
18/12/87 |
Đăk Lăk |
06CDSH |
2.5 |
Khá |
| 108 |
3008060047 |
Lâm Kim |
Liên |
Nữ |
02/10/88 |
Tây Ninh |
06CDSH |
2.5 |
Khá |
| 109 |
3008060086 |
Nguyễn Quang |
Thương |
Nam |
21/11/83 |
Hải Hưng |
06CDSH |
2.5 |
Khá |
| 110 |
3008060097 |
Trịnh Thị Ngọc |
Trầm |
Nữ |
15/11/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDSH |
2.5 |
Khá |
| CÔNG NGHỆ CẮT MAY & GIA DÀY |
| 1 |
3010060086 |
Nguyễn Thị Thảo |
Trang |
Nữ |
14/06/88 |
Bến Tre |
06CDCM |
3.19 |
Khá |
| 2 |
3010060089 |
Lê Thị Kiều |
Trinh |
Nữ |
24/07/87 |
Bình Định |
06CDCM |
3.05 |
Khá |
| 3 |
3010060014 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hiển |
Nữ |
25/02/88 |
Bến Tre |
06CDCM |
3.01 |
Khá |
| 4 |
3010060051 |
Cao Thị Bích |
Phương |
Nữ |
09/07/87 |
Bình Thuận |
06CDCM |
2.99 |
Khá |
| 5 |
3010060044 |
Nguyễn Thị Thanh |
Nhàn |
Nữ |
01/06/87 |
Quảng Trị |
06CDCM |
2.95 |
Khá |
| 6 |
3010060066 |
Phan Thị Mỹ |
Sương |
Nữ |
25/11/88 |
Nghĩa Bình |
06CDCM |
2.95 |
Khá |
| 7 |
3010060011 |
Trần Thị Mỹ |
Hạnh |
Nữ |
23/08/88 |
Đồng Nai |
06CDCM |
2.94 |
Khá |
| 8 |
3010060094 |
Lê Thị Mộng |
Tuyền |
Nữ |
15/10/88 |
Đồng Nai |
06CDCM |
2.94 |
Khá |
| 9 |
3010060017 |
Lê Thị Thúy |
Hoài |
Nữ |
16/11/87 |
Bình Trị Thiên |
06CDCM |
2.93 |
Khá |
| 10 |
3010060097 |
Lư Thị Thu |
Vân |
Nữ |
25/03/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDCM |
2.93 |
Khá |
| 11 |
3010060075 |
Trần Thị Thu |
Thảo |
Nữ |
16/05/88 |
Long An |
06CDCM |
2.91 |
Khá |
| 12 |
3010060071 |
Hoàng Thị |
Thành |
Nữ |
24/06/88 |
Cao Bằng |
06CDCM |
2.89 |
Khá |
| 13 |
3010060087 |
Trần Thị Bích |
Trâm |
Nữ |
16/03/88 |
Bình Thuận |
06CDCM |
2.89 |
Khá |
| 14 |
3010060056 |
Phùng Thị Thanh |
Phượng |
Nữ |
18/06/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDCM |
2.88 |
Khá |
| 15 |
3010060001 |
Nguyễn Thị Thúy |
ái |
Nữ |
04/01/87 |
Bến Tre |
06CDCM |
2.87 |
Khá |
| 16 |
3010060045 |
Nguyễn Thị |
Nhiên |
Nữ |
02/11/88 |
Bình Định |
06CDCM |
2.87 |
Khá |
| 17 |
3010060093 |
Hoàng Thị Mộng |
Tuyền |
Nữ |
12/08/88 |
Lâm Đồng |
06CDCM |
2.86 |
Khá |
| 18 |
3010060036 |
Nguyễn Thị |
Mai |
Nữ |
07/07/88 |
Quảng Bình |
06CDCM |
2.85 |
Khá |
| 19 |
3010060027 |
Lê Thị Kim |
Liên |
Nữ |
26/11/87 |
Bình Định |
06CDCM |
2.84 |
Khá |
| 20 |
3010060064 |
Huỳnh Thị Xuân |
Sinh |
Nữ |
18/04/88 |
Nghĩa Bình |
06CDCM |
2.84 |
Khá |
| 21 |
3010060063 |
Võ Thị Thu |
Sang |
Nữ |
25/09/87 |
Nghĩa Bình |
06CDCM |
2.83 |
Khá |
| 22 |
3010060074 |
Đỗ Thị Thu |
Thảo |
Nữ |
23/03/88 |
Thuận Hải |
06CDCM |
2.83 |
Khá |
| 23 |
3010060084 |
Bùi Thị |
Trang |
Nữ |
27/11/88 |
Sông Bé |
06CDCM |
2.82 |
Khá |
| 24 |
3010060020 |
Lục Thượng Tam |
Huyền |
Nữ |
10/02/88 |
Đồng Nai |
06CDCM |
2.81 |
Khá |
| 25 |
3010060059 |
Nguyễn Kim |
Quyên |
Nữ |
27/07/86 |
Tây Ninh |
06CDCM |
2.81 |
Khá |
| 26 |
3010060096 |
Đinh Thị |
Tuyến |
Nữ |
19/11/87 |
Hà Nam Ninh |
06CDCM |
2.81 |
Khá |
| 27 |
3010060043 |
Lương Thị |
Nguyệt |
Nữ |
13/03/87 |
Phú Khánh |
06CDCM |
2.8 |
Khá |
| 28 |
3010060099 |
Phạm Thị Kim |
Yến |
Nữ |
30/09/87 |
Sông Bé |
06CDCM |
2.8 |
Khá |
| 29 |
3010060048 |
Phạm Thị Tiểu |
Ni |
Nữ |
10/09/88 |
Bình Định |
06CDCM |
2.77 |
Khá |
| 30 |
3010060018 |
Phạm Thị |
Hoanh |
Nữ |
05/05/88 |
Quảng Ngãi |
06CDCM |
2.76 |
Khá |
| 31 |
3010060029 |
Nguyễn Thị Trúc |
Linh |
Nữ |
15/08/88 |
Nghĩa Bình |
06CDCM |
2.76 |
Khá |
| 32 |
3010060042 |
Nguyễn Thị |
Ngọc |
Nữ |
09/07/88 |
Quảng Bình |
06CDCM |
2.76 |
Khá |
| 33 |
3010060025 |
Nguyễn Thị |
Lài |
Nữ |
06/05/86 |
Quảng Nam - Đà Nẵng |
06CDCM |
2.74 |
Khá |
| 34 |
3010060070 |
Cao Thị |
Thanh |
Nữ |
01/05/88 |
Nghệ An |
06CDCM |
2.74 |
Khá |
| 35 |
3010060002 |
Ngô Thị Kim |
Anh |
Nữ |
01/08/87 |
Đồng Nai |
06CDCM |
2.73 |
Khá |
| 36 |
3010060022 |
Lưu Thị Kim |
Hương |
Nữ |
25/10/88 |
Tiền Giang |
06CDCM |
2.73 |
Khá |
| 37 |
3010060079 |
Lâm Anh |
Thư |
Nữ |
20/03/86 |
Trà Vinh |
06CDCM |
2.72 |
Khá |
| 38 |
3010060052 |
Nguyễn Thị |
Phương |
Nữ |
10/09/88 |
Tiền Giang |
06CDCM |
2.71 |
Khá |
| 39 |
3010060024 |
Trịnh Thị Ngân |
Hương |
Nữ |
22/12/87 |
Đồng Nai |
06CDCM |
2.7 |
Khá |
| 40 |
3010060030 |
Phạm Thị Mỹ |
Linh |
Nữ |
05/02/87 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDCM |
2.7 |
Khá |
| 41 |
3010060090 |
Võ Thị Diệp |
Trinh |
Nữ |
13/07/88 |
Đồng Nai |
06CDCM |
2.7 |
Khá |
| 42 |
3010060054 |
Nguyễn Thị Yến |
Phương |
Nữ |
03/12/87 |
Long An |
06CDCM |
2.69 |
Khá |
| 43 |
3010060033 |
Nguyễn Thị Bích |
Loan |
Nữ |
21/05/87 |
Đồng Nai |
06CDCM |
2.66 |
Khá |
| 44 |
3010060041 |
Nguyễn Thị |
Nghĩa |
Nữ |
22/03/88 |
Khánh Hòa |
06CDCM |
2.64 |
Khá |
| 45 |
3010060083 |
Trần Thị |
Trà |
Nữ |
21/11/88 |
Tây Ninh |
06CDCM |
2.63 |
Khá |
| 46 |
3010060100 |
Lương Thị Tường |
Dung |
Nữ |
12/02/87 |
Đồng Nai |
06CDCM |
2.61 |
Khá |
| 47 |
3010060031 |
Phạm Thị Xuân |
Linh |
Nữ |
20/10/88 |
Thuận Hải |
06CDCM |
2.59 |
Khá |
| 48 |
3010060085 |
Ngô Thị Huyền |
Trang |
Nữ |
03/07/88 |
Lâm Đồng |
06CDCM |
2.59 |
Khá |
| 49 |
3010060046 |
Ngô Thị Hồng |
Nhung |
Nữ |
03/01/88 |
Tiền Giang |
06CDCM |
2.57 |
Khá |
| 50 |
3010060005 |
Lương Thị |
Dung |
Nữ |
22/06/88 |
Thanh Hóa |
06CDCM |
2.56 |
Khá |
| 51 |
3010060076 |
Đặng Thị Mai |
Thi |
Nữ |
03/08/86 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDCM |
2.56 |
Khá |
| 52 |
3010060047 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Nhung |
Nữ |
29/11/86 |
Bình Trị Thiên |
06CDCM |
2.54 |
Khá |
| 53 |
3010060095 |
Lương Thị Mộng |
Tuyền |
Nữ |
/ /88 |
Tiền Giang |
06CDCM |
2.52 |
Khá |
| 54 |
3010060078 |
Nguyễn Vũ Thanh |
Thúy |
Nữ |
02/02/87 |
Đăk Lăk |
06CDCM |
2.51 |
Khá |
| 55 |
3010060009 |
Bùi Thị Hồng |
Gấm |
Nữ |
12/11/87 |
Thái Bình |
06CDCM |
2.5 |
Khá |
| 56 |
3010060012 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hằng |
Nữ |
02/06/87 |
Tây Ninh |
06CDCM |
2.5 |
Khá |
| 57 |
3010060035 |
Lê Thị Trúc |
Ly |
Nữ |
10/01/87 |
Khánh Hòa |
06CDCM |
2.5 |
Khá |
| 58 |
3010060039 |
Nguyễn Thi Mộng |
Nga |
Nữ |
17/04/88 |
Bình Định |
06CDCM |
2.5 |
Khá |
| 59 |
3010060060 |
Nguyễn Thị |
Quyên |
Nữ |
12/08/88 |
Quảng Ngãi |
06CDCM |
2.5 |
Khá |
| 60 |
3010060062 |
Nguyễn Thị |
Sang |
Nữ |
20/01/88 |
Bình Định |
06CDCM |
2.5 |
Khá |
| CÔNG NGHỆ GIÀY DA |
| 1 |
3012060008 |
Nguyễn Thị Phương |
Dung |
Nữ |
01/01/88 |
Quảng Ngãi |
06CDGD |
3.19 |
Khá |
| 2 |
3012060032 |
Đào Thị |
Lan |
Nữ |
19/10/88 |
Bình Định |
06CDGD |
3.16 |
Khá |
| 3 |
3012060015 |
Phạm Thị Thu |
Hà |
Nữ |
26/04/88 |
Bình Thuận |
06CDGD |
3.07 |
Khá |
| 4 |
3012060048 |
Nguyễn Thị |
Phấn |
Nữ |
25/09/87 |
Phú Khánh |
06CDGD |
3.05 |
Khá |
| 5 |
3012060052 |
Võ Thị |
Phượng |
Nữ |
12/05/88 |
Bình Định |
06CDGD |
2.99 |
Khá |
| 6 |
3012060009 |
Khuất Đăng |
Dũng |
Nam |
21/01/84 |
Hà Tây |
06CDGD |
2.98 |
Khá |
| 7 |
3012060019 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
Nữ |
13/07/88 |
Lâm Đồng |
06CDGD |
2.98 |
Khá |
| 8 |
3012060050 |
Nguyễn Thị Kim |
Phụng |
Nữ |
15/10/88 |
Đồng Nai |
06CDGD |
2.97 |
Khá |
| 9 |
3012060047 |
Nguyễn Thị ái |
Nương |
Nữ |
02/11/88 |
Bình Định |
06CDGD |
2.96 |
Khá |
| 10 |
3012060070 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
Nam |
17/04/87 |
Đồng Nai |
06CDGD |
2.96 |
Khá |
| 11 |
3012060045 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngọc |
Nữ |
10/12/88 |
Tiền Giang |
06CDGD |
2.94 |
Khá |
| 12 |
3012060012 |
Phạm Thị Thúy |
Đích |
Nữ |
21/01/87 |
Quảng Ngãi |
06CDGD |
2.93 |
Khá |
| 13 |
3012060059 |
Đặng Đức |
Thành |
Nam |
/ /88 |
Long An |
06CDGD |
2.92 |
Khá |
| 14 |
3012060044 |
Nguyễn Thị |
Nga |
Nữ |
29/02/87 |
Ninh Bình |
06CDGD |
2.91 |
Khá |
| 15 |
3012060003 |
Trương Thị |
Bé |
Nữ |
04/09/86 |
Đồng Nai |
06CDGD |
2.89 |
Khá |
| 16 |
3012060005 |
Hồ Ngọc |
Châu |
Nữ |
29/02/87 |
Long An |
06CDGD |
2.89 |
Khá |
| 17 |
3012060068 |
Văn Thị Tiến |
Trưng |
Nữ |
19/09/87 |
Nghĩa Bình |
06CDGD |
2.89 |
Khá |
| 18 |
3012060033 |
Trần Thị Kim |
Lan |
Nữ |
02/06/88 |
Phú Yên |
06CDGD |
2.88 |
Khá |
| 19 |
3012060077 |
Nguyễn Thị Như |
ý |
Nữ |
20/11/88 |
Quảng Ngãi |
06CDGD |
2.88 |
Khá |
| 20 |
3012060024 |
Huỳnh Thị Thu |
Hồng |
Nữ |
27/05/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDGD |
2.87 |
Khá |
| 21 |
3012060074 |
Nguyễn Thị |
Tư |
Nữ |
10/02/88 |
Bình Thuận |
06CDGD |
2.84 |
Khá |
| 22 |
3012060013 |
Võ Thị Mộng |
Điệp |
Nữ |
19/09/88 |
Bình Định |
06CDGD |
2.83 |
Khá |
| 23 |
3012060055 |
Lê Thị |
Quỳnh |
Nữ |
04/03/87 |
Nghệ An |
06CDGD |
2.83 |
Khá |
| 24 |
3012060004 |
Võ Văn Sa |
Bol |
Nam |
01/02/88 |
Bến Tre |
06CDGD |
2.82 |
Khá |
| 25 |
3012060067 |
Nguyễn Thị Mai |
Trinh |
Nữ |
24/08/88 |
Đồng Nai |
06CDGD |
2.79 |
Khá |
| 26 |
3012060078 |
Nguyễn Nhật |
Đông |
Nam |
21/05/85 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDGD |
2.79 |
Khá |
| 27 |
3012060017 |
Phạm Thị Thúy |
Hằng |
Nữ |
29/11/87 |
Long An |
06CDGD |
2.77 |
Khá |
| 28 |
3012060060 |
Lê Thị Chánh |
Thi |
Nữ |
28/03/88 |
Quảng Ngãi |
06CDGD |
2.74 |
Khá |
| 29 |
3012060041 |
Hà Trịnh Quỳnh |
Mai |
Nữ |
11/02/87 |
Đồng Nai |
06CDGD |
2.73 |
Khá |
| 30 |
3012060027 |
Trần Thị |
Hương |
Nữ |
14/04/87 |
Quảng Ngãi |
06CDGD |
2.71 |
Khá |
| 31 |
3012060043 |
Nguyễn Thị Thanh |
Mỹ |
Nữ |
12/08/87 |
Phú Khánh |
06CDGD |
2.71 |
Khá |
| 32 |
3012060071 |
Nguyễn Thị |
Tuyền |
Nữ |
13/06/87 |
Tây Ninh |
06CDGD |
2.7 |
Khá |
| 33 |
3012060011 |
Trương Thị Kim |
Duyên |
Nữ |
20/02/88 |
Bình Định |
06CDGD |
2.69 |
Khá |
| 34 |
3012060029 |
Nguyễn Thị |
Hường |
Nữ |
25/05/88 |
Hà Tĩnh |
06CDGD |
2.69 |
Khá |
| 35 |
3012060026 |
Trương Quang |
Huy |
Nam |
12/09/84 |
Quảng Trị |
06CDGD |
2.65 |
Khá |
| 36 |
3012060042 |
Trần Viên |
Mãn |
Nam |
28/09/88 |
Quảng Ngãi |
06CDGD |
2.64 |
Khá |
| 37 |
3012060054 |
Phan Thị Ngọc |
Quới |
Nữ |
04/05/88 |
Tây Ninh |
06CDGD |
2.62 |
Khá |
| 38 |
3012060016 |
Võ Thị Bích |
Hạnh |
Nữ |
28/03/86 |
Bến Tre |
06CDGD |
2.61 |
Khá |
| 39 |
3012060020 |
Trần Thị Phương |
Hiền |
Nữ |
20/12/87 |
Tây Ninh |
06CDGD |
2.61 |
Khá |
| 40 |
3012060058 |
Bùi Minh |
Thành |
Nam |
07/12/86 |
Sông Bé |
06CDGD |
2.61 |
Khá |
| 41 |
3001060010 |
Nguyễn Thị |
Cảm |
Nữ |
25/04/87 |
Bình Định |
06CDGD |
2.58 |
Khá |
| 42 |
3012060076 |
Phan Thị Thu |
Vân |
Nữ |
15/11/86 |
Thừa Thiên - Huế |
06CDGD |
2.57 |
Khá |
| 43 |
3012060037 |
Trần Thị Thùy |
Linh |
Nữ |
30/07/87 |
Đồng Nai |
06CDGD |
2.56 |
Khá |
| 44 |
3012060064 |
Võ |
Tiến |
Nam |
16/07/88 |
Đồng Nai |
06CDGD |
2.52 |
Khá |
| 45 |
3012060031 |
Nguyễn Trung |
Kiên |
Nam |
15/01/87 |
Kiên Giang |
06CDGD |
2.51 |
Khá |
| 46 |
3012060007 |
Nguyễn Thị |
Dung |
Nữ |
08/10/87 |
Đồng Nai |
06CDGD |
2.5 |
Khá |
| 47 |
3012060079 |
Nguyễn Thị Hồng |
Quế |
Nữ |
07/05/88 |
Tp. Hồ Chí Minh |
06CDGD |
2.5 |
Khá |
|