|
06-10-2009 |
|
|
KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO NGÀNH KẾ TOÁN TIN HỌC
|
|
HỆ ĐÀO TẠO : TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP
|
|
LỌAI HÌNH ĐÀO TẠO : CHÍNH QUY
|
|
Lớp 24 TCCN
|
Thời gian đào tạo : 02 năm
|
|
STT
|
MÔN HỌC
|
SỐ TIẾT
|
|
|
ĐVHT
|
HKI (16T)
|
HKII (19T)
|
HKIII (19T)
|
HKIV (19T)
|
Tính chất môn học
|
| |
|
TC |
TL |
TH |
|
|
|
|
|
|
| KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG |
|
435 |
375 |
60 |
24 |
285 |
150 |
0 |
0 |
|
| 1 |
Giáo dục quốc phòng |
75 |
75 |
|
2 |
75 |
|
|
|
môn thi |
| 2 |
Tiếng Anh cơ bản |
60 |
60 |
|
4 |
60 |
|
|
|
môn thi |
| 3 |
Tiếng Anh chuyên ngành |
60 |
60 |
|
4 |
|
60 |
|
|
kiểm tra |
| 4 |
Giáo dục thể chất |
30 |
30 |
|
2 |
30 |
|
|
|
kiểm tra |
| 5 |
Chính trị |
90 |
90 |
|
6 |
|
90 |
|
|
môn thi |
| 6 |
Tin học đại cương |
90 |
30 |
60 |
4 |
90 |
|
|
|
kiểm tra |
| 7 |
Pháp luật đại cương |
30 |
30 |
|
2 |
30 |
|
|
|
kiểm tra |
| KIẾN THỨC CƠ SỞ |
|
750 |
630 |
120 |
46 |
105 |
300 |
255 |
90 |
|
| 8 |
Tài chính doanh nghiệp |
60 |
60 |
|
4 |
|
|
60 |
|
môn thi |
| 9 |
Tin học quản lý |
120 |
60 |
60 |
6 |
|
|
120 |
|
môn thi |
| 10 |
Tin học văn phòng kế tóan |
90 |
30 |
60 |
4 |
|
|
|
90 |
môn thi |
| 11 |
Marketing |
45 |
45 |
|
3 |
45 |
|
|
|
kiểm tra |
| 12 |
Kinh tế vi mô |
60 |
60 |
|
4 |
60 |
|
|
|
môn thi |
| 13 |
Tiền tệ tín dụng |
75 |
75 |
|
5 |
|
75 |
|
|
môn thi |
| 14 |
Thanh toán quốc tế |
60 |
60 |
|
4 |
|
60 |
|
|
môn thi |
| 15 |
Thị trường chứng khoán |
45 |
45 |
|
3 |
|
45 |
|
|
kiểm tra |
| 16 |
Nguyên lý thống kê |
45 |
45 |
|
3 |
|
45 |
|
|
kiểm tra |
| 17 |
Nghiệp vụ hành chính VP |
30 |
30 |
|
2 |
|
|
30 |
|
kiểm tra |
| 18 |
Pháp luật kinh tế |
45 |
45 |
|
3 |
|
|
45 |
|
kiểm tra |
| 19 |
Nguyên lý kế toán |
75 |
75 |
|
5 |
|
75 |
|
|
môn thi |
| KIẾN THỨC CHUYÊN NGÀNH |
|
465 |
405 |
60 |
29 |
0 |
75 |
255 |
135 |
|
| 20 |
Thuế |
60 |
60 |
|
4 |
|
|
60 |
|
môn thi |
| 21 |
KT tài chính doanh nghiệp 1 |
75 |
75 |
|
5 |
|
75 |
|
|
môn thi |
| 22 |
KT tài chính doanh nghiệp 2 |
75 |
75 |
|
5 |
|
|
75 |
|
môn thi |
| 23 |
KT hành chính sự nghiệp |
30 |
30 |
|
2 |
|
|
30 |
|
kiểm tra |
| 24 |
KT quản trị chi phí |
45 |
45 |
|
3 |
|
|
45 |
|
môn thi |
| 25 |
Phân tích hoạt động kinh doanh |
45 |
45 |
|
3 |
|
|
|
45 |
môn thi |
| 26 |
Kế toán thương mại dịch vụ |
45 |
45 |
|
3 |
|
|
45 |
|
môn thi |
| 27 |
ACCESS kế toán |
90 |
30 |
60 |
4 |
|
|
|
90 |
môn thi |
| THỰC TẬP & TỐT NGHIỆP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 28 |
Thực tập môn học |
13 T |
|
13 T |
|
|
|
6T |
7T |
|
| 28 |
Thực tập tốt nghiệp+báo cáo TN |
8 T |
8T |
|
|
|
|
|
8T |
|
| 29 |
Thi tốt nghiệp |
4T |
4T |
|
|
|
|
|
4T |
|
|