|
21-10-2009 |
|
|
DANH SÁCH HỌC SINH KHÓA 26 BỊ BUỘC THÔI HỌC
VÌ ĐIỂM TỔNG KẾT NĂM HỌC < 4.0
( Dự kiến )
Mọi thắc mắc của sinh viên liên hệ tại Phòng Đào tạo.
|
|
STT
|
Mã
Sinh viên
|
Họ
|
Tên
|
Lớp
|
Điểm
Tổng kết
|
|
1
|
4003080025 |
Đỗ Việt |
Dũng |
26TCCK |
0 |
|
2
|
4003080012 |
Trần |
Dũng |
26TCCK |
0 |
|
3
|
4003080013 |
Trần Công |
Dũng |
26TCCK |
2.1 |
|
4
|
4003080050 |
Nguyễn Phi |
Duy |
26TCCK |
0 |
|
5
|
4003080007 |
Nguyễn Trường |
Đạt |
26TCCK |
0 |
|
6
|
4003080051 |
Nguyễn Thanh |
Hải |
26TCCK |
0 |
|
7
|
4003080019 |
Trần Quốc |
Huy |
26TCCK |
2.7 |
|
8
|
4003080022 |
Nguyễn Thanh |
Lân |
26TCCK |
2.8 |
|
9
|
4003080024 |
Võ Thành |
Nam |
26TCCK |
0.2 |
|
10
|
4003080033 |
Thạch Cảnh |
Thi |
26TCCK |
3.6 |
|
11
|
4003080043 |
Trần Thanh |
Tùng |
26TCCK |
0.6 |
|
12
|
4003080045 |
Nguyễn Hoàng |
Việt |
26TCCK |
0.6 |
|
13
|
4010080020 |
Nguyễn Hồng |
Bính |
26TCCM |
0 |
|
14
|
4010080024 |
Hồ Thị |
Hồng |
26TCCM |
0 |
|
15
|
4010080021 |
Lê Thị Bích |
Liễu |
26TCCM |
0 |
|
16
|
4010080022 |
Lê Thị Thúy |
Loan |
26TCCM |
0 |
|
17
|
4010080023 |
Ngô Mai |
Na |
26TCCM |
0 |
|
18
|
4002080007 |
Vũ Hoàng |
Hải |
26TCDC |
1 |
|
19
|
4002080008 |
Nguyễn Văn |
Hảo |
26TCDC |
0 |
|
20
|
4002080013 |
Lê Ngân Bảo |
Hoàng |
26TCDC |
0 |
|
21
|
4002080015 |
Phan Việt |
Hưng |
26TCDC |
0 |
|
22
|
4002080016 |
Vũ Văn |
Nam |
26TCDC |
0 |
|
23
|
4002080020 |
Trần Minh |
Phụng |
26TCDC |
1.1 |
|
24
|
4002080021 |
Nguyễn Đức |
Quang |
26TCDC |
2.2 |
|
25
|
4002080022 |
Nguyễn Thành |
Sang |
26TCDC |
0 |
|
26
|
4002080027 |
Nguyễn Bá |
Thạch |
26TCDC |
0.1 |
|
27
|
4002080028 |
Nguyễn Trọng |
Thắng |
26TCDC |
2.8 |
|
28
|
4002080030 |
Nguyễn Văn |
Tín |
26TCDC |
0 |
|
29
|
4002080031 |
Nguyễn Tấn |
Tứ |
26TCDC |
0 |
|
30
|
4002080082 |
Hoàng Thanh |
Ba |
26TCDT |
0.2 |
|
31
|
4002080077 |
Nguyễn Minh |
Cường |
26TCDT |
0 |
|
32
|
4002080046 |
Bùi Quang |
Hiệp |
26TCDT |
2.4 |
|
33
|
4002080080 |
Đinh Sơn |
Huynh |
26TCDT |
0 |
|
34
|
4002080079 |
Vũ Thanh |
Lịch |
26TCDT |
0 |
|
35
|
4002080058 |
Bành Tấn |
Phong |
26TCDT |
2.6 |
|
36
|
4002080014 |
Đinh Xuân |
Quang |
26TCDT |
0 |
|
37
|
4002080081 |
Lê Quang |
Sang |
26TCDT |
0.5 |
|
38
|
4002080078 |
Nguyễn Thanh |
Sang |
26TCDT |
0 |
|
39
|
4002080068 |
Tống Thành |
Tiên |
26TCDT |
2.5 |
|
40
|
4002080071 |
Trần Cao |
Trọng |
26TCDT |
2.6 |
|
41
|
4002080076 |
Bùi Minh |
Tuấn |
26TCDT |
3.1 |
|
42
|
4007080029 |
Nguyễn Thị Hồng |
Linh |
26TCKT1 |
0.5 |
|
43
|
4007080052 |
Trương Huyền |
Thanh |
26TCKT1 |
0 |
|
44
|
4007080100 |
Phan Thị Trúc |
Linh |
26TCKT2 |
0 |
|
45
|
4007080116 |
Ngô Thị Lan |
Phương |
26TCKT2 |
0.6 |
|
46
|
4007080120 |
Điêu Thị Tuyết |
Phượng |
26TCKT2 |
3.7 |
|
47
|
4007080140 |
Võ Thị Lệ |
Thủy |
26TCKT2 |
2.7 |
|
48
|
4007080147 |
Nguyễn Thị |
Tuyết |
26TCKT2 |
0.5 |
|
49
|
4007080171 |
Phạm Thị Tuyết |
Hồng |
26TCKT3 |
3.6 |
|
50
|
4007080173 |
Bùi Thị Tố |
Hương |
26TCKT3 |
2.9 |
|
51
|
4007080180 |
Trịnh Thị |
Liêm |
26TCKT3 |
1.2 |
|
52
|
4007080187 |
Nguyễn Thị Huỳnh |
Như |
26TCKT3 |
0 |
|
53
|
4007080207 |
Nguyễn Thanh |
Thảo |
26TCKT3 |
0.3 |
|
54
|
4007080309 |
Trương Thị Diễm |
Kiều |
26TCKT4 |
0.4 |
|
55
|
4007080314 |
Đỗ Thị Ngọc |
Linh |
26TCKT4 |
2.9 |
|
56
|
4007080337 |
Trần Thị |
Nga |
26TCKT4 |
1.8 |
|
57
|
4007080355 |
Trần Văn |
Nhật |
26TCKT4 |
1.6 |
|
58
|
4007080522 |
Trương Thị Tuyết |
Nhung |
26TCKT4 |
0.4 |
|
59
|
4007080376 |
Phan Văn |
Quảng |
26TCKT4 |
2.5 |
|
60
|
4007080643 |
Trần Nguyễn Phương |
Thảo |
26TCKT4 |
2.1 |
|
61
|
4007080645 |
Nguyễn Ngọc |
Thơ |
26TCKT4 |
0 |
|
62
|
4007080602 |
Ngô Thị Tường |
Vy |
26TCKT4 |
2.5 |
|
63
|
4007080435 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Yến |
26TCKT4 |
2.9 |
|
64
|
4007080232 |
Châu Quốc |
An |
26TCKT5 |
3.3 |
|
65
|
4007080439 |
Lê Thị Tuyết |
Anh |
26TCKT5 |
0.4 |
|
66
|
4007080262 |
Lê Thị Thùy |
Dung |
26TCKT5 |
3.6 |
|
67
|
4007080647 |
Nguyễn Thị |
Dung |
26TCKT5 |
0.4 |
|
68
|
4007080253 |
Phạm Văn |
Đằng |
26TCKT5 |
2.3 |
|
69
|
4007080648 |
Dương Thị |
Hạnh |
26TCKT5 |
0 |
|
70
|
4007080275 |
Phan Thị |
Hạnh |
26TCKT5 |
0.6 |
|
71
|
4007080280 |
Vũ Thị |
Hiền |
26TCKT5 |
2.6 |
|
72
|
4007080470 |
Bùi Thị |
Hoa |
26TCKT5 |
3.1 |
|
73
|
4007080288 |
Vũ Thị Khánh |
Hoàng |
26TCKT5 |
0.4 |
|
74
|
4007080649 |
Nguyễn Thị Thu |
Hường |
26TCKT5 |
0 |
|
75
|
4007080624 |
Ngô Thị My |
Ni |
26TCKT5 |
2.7 |
|
76
|
4007080373 |
Đoàn Thị Kim |
Phượng |
26TCKT5 |
1.5 |
|
77
|
4007080541 |
Nguyễn Thị |
Quyên |
26TCKT5 |
3.1 |
|
78
|
4007080546 |
Nguyễn Thị Minh |
Tâm |
26TCKT5 |
2.5 |
|
79
|
4007080389 |
Phạm Thị Phương |
Thảo |
26TCKT5 |
0.2 |
|
80
|
4007080392 |
Lê Thị |
Thế |
26TCKT5 |
2.4 |
|
81
|
4007080557 |
Ngô Thị |
Thịnh |
26TCKT5 |
0.2 |
|
82
|
4007080583 |
Hoàng Thị Ngọc |
Thương |
26TCKT5 |
0 |
|
83
|
4007080400 |
Nguyễn Thị |
Thương |
26TCKT5 |
0 |
|
84
|
4007080420 |
Nguyễn Khắc |
Tùng |
26TCKT5 |
0 |
|
85
|
4007080243 |
Phạm Thị Mai |
Chi |
26TCKT6 |
2.9 |
|
86
|
4007080267 |
Nguyễn Thị Thúy |
Gương |
26TCKT6 |
0 |
|
87
|
4007080293 |
Hồ Xuân |
Hồng |
26TCKT6 |
0 |
|
88
|
4007080503 |
Lê |
Na |
26TCKT6 |
2.6 |
|
89
|
4007080339 |
Phạm Thị Mai |
Ngà |
26TCKT6 |
2.7 |
|
90
|
4007080508 |
Doãn Thị Kim |
Ngân |
26TCKT6 |
3.3 |
|
91
|
4007080652 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Ngân |
26TCKT6 |
0 |
|
92
|
4007080518 |
Trần Thị |
Nguyệt |
26TCKT6 |
2.6 |
|
93
|
4007080526 |
Tạ Thị |
Ninh |
26TCKT6 |
0.4 |
|
94
|
4007080531 |
Nguyễn Thị Vương |
Phi |
26TCKT6 |
2.5 |
|
95
|
4007080368 |
Trần Đỗ Công |
Phúc |
26TCKT6 |
0 |
|
96
|
4007080550 |
Nguyễn Thị Kim |
Thảo |
26TCKT6 |
0.7 |
|
97
|
4007080555 |
Trương Thái Phương |
Thảo |
26TCKT6 |
0.5 |
|
98
|
4007080404 |
Ngô Thị Thanh |
Thúy |
26TCKT6 |
0.4 |
|
99
|
4007080644 |
Trần Thị |
Trang |
26TCKT6 |
0 |
|
100
|
4007080613 |
Trương Thị Mỹ |
Vân |
26TCKT6 |
0.4 |
|
101
|
4007080646 |
Đoàn Thị |
Chi |
26TCKT7 |
0 |
|
102
|
4007080244 |
Nguyễn Thị |
Chinh |
26TCKT7 |
3.4 |
|
103
|
4007080256 |
Phan Thị Ngọc |
Diễm |
26TCKT7 |
3.1 |
|
104
|
4007080292 |
Phạm Thị Thu |
Hồng |
26TCKT7 |
0.5 |
|
105
|
4007080304 |
Huỳnh Thị Thanh |
Huyền |
26TCKT7 |
0 |
|
106
|
4007080298 |
Đặng Thị Thu |
Hương |
26TCKT7 |
3 |
|
107
|
4007080489 |
Hoàng Thị Thùy |
Linh |
26TCKT7 |
0 |
|
108
|
4007080318 |
Nguyễn Thi |
Loan |
26TCKT7 |
0.7 |
|
109
|
4007080492 |
Nguyễn Thi Thanh |
Loan |
26TCKT7 |
0 |
|
110
|
4007080336 |
Nguyễn Thị |
Nga |
26TCKT7 |
3.2 |
|
111
|
4007080342 |
Nguyễn Hồng Yến |
Ngân |
26TCKT7 |
3.7 |
|
112
|
4007080510 |
Nguyễn Ngọc Tuyết |
Ngân |
26TCKT7 |
2.7 |
|
113
|
4007080348 |
Trương Thị |
Nguyệt |
26TCKT7 |
0.9 |
|
114
|
4007080654 |
Nguyễn Thị Bích |
Nhi |
26TCKT7 |
0 |
|
115
|
4007080537 |
Lê Thị Lan |
Phương |
26TCKT7 |
3.4 |
|
116
|
4007080394 |
Nguyễn Thị |
Thoa |
26TCKT7 |
3.3 |
|
117
|
4007080582 |
Phan Thị |
Trà |
26TCKT7 |
3.7 |
|
118
|
4007080453 |
Huỳnh Thị Mỹ |
Duyên |
26TCKT8 |
0.8 |
|
119
|
4007080283 |
Hà Thị |
Hoa |
26TCKT8 |
0.2 |
|
120
|
4007080495 |
Cù Thị Thúy |
Lương |
26TCKT8 |
2.5 |
|
121
|
4007080499 |
Võ Thị Xuân |
Mai |
26TCKT8 |
0 |
|
122
|
4007080332 |
Nguyễn Nhật |
Minh |
26TCKT8 |
3.3 |
|
123
|
4007080554 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thảo |
26TCKT8 |
2.7 |
|
124
|
4007080576 |
Nguyễn Thị Thu |
Thủy |
26TCKT8 |
0.2 |
|
125
|
4007080589 |
Nguyễn Thị Minh |
Trang |
26TCKT8 |
0.4 |
|
126
|
4007080655 |
Nguyễn Thị Thúy |
Vân |
26TCKT8 |
0 |
|
127
|
4007080433 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Xuyến |
26TCKT8 |
3 |
|
135
|
4004080001 |
Phạm Lê Hoàng |
Anh |
26TCMT |
0.4 |
|
136
|
4006080002 |
Hoàng Thị |
Bạn |
26TCMT |
0 |
|
137
|
4004080016 |
Bùi Thanh |
Dũng |
26TCMT |
0.2 |
|
138
|
4004080018 |
Dương Thị Minh |
Hiền |
26TCMT |
0 |
|
139
|
4004080013 |
Nguyễn Văn |
Lâm |
26TCMT |
1.4 |
|
140
|
4009080026 |
Nguyễn Văn |
Nim |
26TCMT |
0 |
|
141
|
4006080012 |
Phạm ánh |
Qui |
26TCMT |
0 |
|
142
|
4004080014 |
Phạm Thị |
Thắm |
26TCMT |
0.7 |
|
143
|
4004080005 |
Nguyễn Phương |
Thùy |
26TCMT |
0.7 |
|
144
|
4004080012 |
Nguyễn Văn |
Thường |
26TCMT |
1.4 |
|
145
|
4006080011 |
Nguyễn Thị |
út |
26TCMT |
0 |
|
146
|
4006080017 |
Trương Quang |
Vinh |
26TCMT |
0 |
|
147
|
4011080037 |
Nguyễn Hoàng |
Chiến |
26TCNA |
0.2 |
|
148
|
4011080041 |
Đặng Văn |
Dũng |
26TCNA |
0.4 |
|
149
|
4011080032 |
Nguyễn Dương Vân |
Hoàng |
26TCNA |
0.4 |
|
150
|
4011080010 |
Nguyễn Ngọc |
Lâm |
26TCNA |
3.8 |
|
151
|
4011080043 |
Thái Thiện |
Phúc |
26TCNA |
3.3 |
|
152
|
4011080022 |
Mai Thị |
Thanh |
26TCNA |
1 |
|
153
|
4011080023 |
Nguyễn Thị Bích |
Thảo |
26TCNA |
0.4 |
|
154
|
4011080020 |
Lê Thị Hồng |
Thắm |
26TCNA |
0.4 |
|
155
|
4011080028 |
Nguyễn Thị |
Trí |
26TCNA |
0.4 |
|
156
|
4011080029 |
Trần Văn |
Trung |
26TCNA |
3.3 |
|
157
|
4011080030 |
Phạm Minh |
Tuấn |
26TCNA |
0.4 |
|
159
|
4008080014 |
Nguyễn Thành |
Nam |
26TCSH |
0 |
|
160
|
4008080034 |
Phạm Minh |
Tiến |
26TCSH |
3.9 |
|
161
|
4008080027 |
Nguyễn Thành |
Trung |
26TCSH |
0 |
|
162
|
4008080033 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
Vi |
26TCSH |
0 |
|
163
|
4001080204 |
Lê Hoàng |
Anh |
26TCTH1 |
0 |
|
164
|
4001080002 |
Lê Tuấn |
Anh |
26TCTH1 |
1.9 |
|
165
|
4001080005 |
Phùng Tuấn |
Anh |
26TCTH1 |
0.4 |
|
166
|
4001080007 |
Nguyễn Hữu |
ánh |
26TCTH1 |
0.4 |
|
167
|
4001080013 |
Trần Thị Kim |
Cương |
26TCTH1 |
3 |
|
168
|
4001080018 |
Huỳnh Quốc |
Danh |
26TCTH1 |
3.1 |
|
169
|
4001080034 |
Nguyễn Phương |
Duy |
26TCTH1 |
1 |
|
170
|
4001080015 |
Lê Xuân |
Đại |
26TCTH1 |
2.1 |
|
171
|
4001080016 |
Hoàng Đại |
Đăng |
26TCTH1 |
1.3 |
|
172
|
4001080025 |
Mai Thanh |
Đức |
26TCTH1 |
1.7 |
|
173
|
4001080035 |
Phan Khắc |
Gia |
26TCTH1 |
1.6 |
|
174
|
4001080038 |
Lê Phước |
Hải |
26TCTH1 |
3.9 |
|
175
|
4001080039 |
Nguyễn Văn |
Hải |
26TCTH1 |
3.6 |
|
176
|
4001080041 |
Hán Quang |
Hạnh |
26TCTH1 |
2.1 |
|
177
|
4001080045 |
Hoàng Trung |
Hiếu |
26TCTH1 |
0.7 |
|
178
|
4001080048 |
Nguyễn Văn |
Hòa |
26TCTH1 |
1.1 |
|
179
|
4001080049 |
Trần Công |
Hoàng |
26TCTH1 |
1.5 |
|
180
|
4001080051 |
Trần Văn |
Hoạt |
26TCTH1 |
1.4 |
|
181
|
4001080053 |
Trần Văn |
Hồng |
26TCTH1 |
2.1 |
|
182
|
4001080057 |
Vương Minh |
Hùng |
26TCTH1 |
1.7 |
|
183
|
4001080061 |
Tăng Quang Hiền |
Huy |
26TCTH1 |
1.2 |
|
184
|
4001080062 |
Trần Nguyễn Minh |
Huy |
26TCTH1 |
0 |
|
185
|
4001080090 |
Phí Phi |
Long |
26TCTH1 |
0.8 |
|
186
|
4001080097 |
Trần Hoài |
Nam |
26TCTH1 |
0 |
|
187
|
4001080117 |
Ung Thành |
Phát |
26TCTH1 |
0.1 |
|
188
|
4001080129 |
Nguyễn Trần Đức |
Quang |
26TCTH1 |
0 |
|
189
|
4001080136 |
Trần Kim |
Sơn |
26TCTH1 |
2.7 |
|
190
|
4001080139 |
Mai Hòa |
Tài |
26TCTH1 |
0 |
|
191
|
4001080201 |
Vòng Hòa |
Tài |
26TCTH1 |
0 |
|
192
|
4001080146 |
Lê Đình |
Tân |
26TCTH1 |
0 |
|
193
|
4001080145 |
Trần Nhựt |
Tân |
26TCTH1 |
0.2 |
|
194
|
4001080149 |
Nguyễn Minh |
Thành |
26TCTH1 |
0 |
|
195
|
4001080152 |
Vũ Đức |
Thiện |
26TCTH1 |
0 |
|
196
|
4001080203 |
Nguyễn Tấn |
Thịnh |
26TCTH1 |
0 |
|
197
|
4001080156 |
Nguyễn Thanh |
Thoại |
26TCTH1 |
0 |
|
198
|
4001080157 |
Phạm Đình |
Thuận |
26TCTH1 |
0.3 |
|
199
|
4001080096 |
Quang Ngọc |
Thư |
26TCTH1 |
0 |
|
200
|
4001080165 |
Đỗ Hữu |
Tính |
26TCTH1 |
0.3 |
|
201
|
4001080169 |
Nông Trọng |
Toàn |
26TCTH1 |
2 |
|
202
|
4001080170 |
Nguyễn Thanh |
Tòng |
26TCTH1 |
0 |
|
203
|
4001080177 |
Đỗ Văn |
Trường |
26TCTH1 |
1.3 |
|
204
|
4001080180 |
Phan Anh |
Tú |
26TCTH1 |
3.3 |
|
205
|
4001080185 |
Đặng Văn |
Tuấn |
26TCTH1 |
3.7 |
|
206
|
4001080184 |
Trần Ngọc |
Tuấn |
26TCTH1 |
0 |
|
207
|
4001080190 |
Nguyễn Phi Đạt |
Văn |
26TCTH1 |
0 |
|
208
|
4001080193 |
Phạm Quang |
Vĩnh |
26TCTH1 |
2.5 |
|
209
|
4001080006 |
Trần Hải |
Anh |
26TCTH2 |
1.1 |
|
210
|
4001080004 |
Trương Tuấn |
Anh |
26TCTH2 |
0.6 |
|
211
|
4001080008 |
Phạm Quốc |
Bảo |
26TCTH2 |
0.8 |
|
212
|
4001080010 |
Lê Hữu |
Chí |
26TCTH2 |
0.8 |
|
213
|
4001080017 |
Nguyễn Thành |
Danh |
26TCTH2 |
1 |
|
214
|
4001080032 |
Triệu Long |
Dương |
26TCTH2 |
0.6 |
|
215
|
4001080019 |
Nguyễn Tấn |
Đạt |
26TCTH2 |
1.6 |
|
216
|
4001080028 |
Hoàngvăn |
Đức |
26TCTH2 |
2.8 |
|
217
|
4001080026 |
Nguyễn Hoàng |
Đức |
26TCTH2 |
0.3 |
|
218
|
4001080042 |
Lương Tuấn |
Hào |
26TCTH2 |
1 |
|
219
|
4001080044 |
Nguyễn Văn |
Hiệp |
26TCTH2 |
1.4 |
|
220
|
4001080047 |
Vi Khánh |
Hòa |
26TCTH2 |
0.2 |
|
221
|
4001080052 |
Trần Tuyết |
Hồng |
26TCTH2 |
0.3 |
|
222
|
4001080054 |
Nguyễn Văn |
Hùng |
26TCTH2 |
0.3 |
|
223
|
4001080059 |
Võ Văn |
Hùng |
26TCTH2 |
2.4 |
|
224
|
4001080065 |
Đặng Văn |
Huy |
26TCTH2 |
1.6 |
|
225
|
4001080202 |
Huỳnh Trần Minh |
Lâm |
26TCTH2 |
0 |
|
226
|
4001080080 |
Nguyễn Tùng |
Lâm |
26TCTH2 |
2.8 |
|
227
|
4001080081 |
Nguyễn Hoàng |
Lân |
26TCTH2 |
0.7 |
|
228
|
4001080087 |
Lê Bá |
Linh |
26TCTH2 |
1.7 |
|
229
|
4001080092 |
Nguyễn Bảo |
Long |
26TCTH2 |
0.3 |
|
230
|
4001080089 |
Nguyễn Hoang Xuân |
Lộc |
26TCTH2 |
0 |
|
231
|
4001080099 |
Đỗ Hải |
Nam |
26TCTH2 |
2.9 |
|
232
|
4001080098 |
Nguyễn Khoa |
Nam |
26TCTH2 |
2.2 |
|
233
|
4001080103 |
Phạm Thị |
Ngần |
26TCTH2 |
0 |
|
234
|
4001080107 |
Võ Thanh |
Nhàn |
26TCTH2 |
0.7 |
|
235
|
4001080108 |
Nguyễn Hoài |
Nhân |
26TCTH2 |
0.3 |
|
236
|
4001080111 |
Trịnh Văn |
Niên |
26TCTH2 |
2.7 |
|
237
|
4001080114 |
Đào Tấn |
Phát |
26TCTH2 |
1.4 |
|
238
|
4001080118 |
Lê |
Phát |
26TCTH2 |
0 |
|
239
|
4001080121 |
Trương Văn Hoài |
Phú |
26TCTH2 |
0.4 |
|
240
|
4001080127 |
Lê Công |
Phượng |
26TCTH2 |
1 |
|
241
|
4001080131 |
Nguyễn Thị Hồng |
Quí |
26TCTH2 |
0 |
|
242
|
4001080133 |
Đoàn Thanh |
Quyết |
26TCTH2 |
2.6 |
|
243
|
4001080135 |
Trần Hoàng |
Sơn |
26TCTH2 |
1.9 |
|
244
|
4001080141 |
Nguyên Thanh |
Tâm |
26TCTH2 |
0.9 |
|
245
|
4001080148 |
Trần Châu |
Thanh |
26TCTH2 |
0.4 |
|
246
|
4001080153 |
Nguyễn Bá |
Thịnh |
26TCTH2 |
0 |
|
247
|
4001080205 |
Lương Văn |
Tiền |
26TCTH2 |
0 |
|
248
|
4001080164 |
Nguyễn Trung |
Tính |
26TCTH2 |
0.1 |
|
249
|
4001080167 |
Trần Mộng |
Toàn |
26TCTH2 |
0 |
|
250
|
4001080175 |
Nguyễn Ngọc |
Trung |
26TCTH2 |
0.3 |
|
251
|
4001080200 |
Phan Anh |
Tú |
26TCTH2 |
0.6 |
|
252
|
4001080199 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
26TCTH2 |
0 |
|
253
|
4001080187 |
Nguyễn Thanh |
Tùng |
26TCTH2 |
1 |
|
254
|
4001080188 |
Trần |
Tuyển |
26TCTH2 |
0.3 |
|
255
|
4005080109 |
Cao Thị |
Anh |
26TCTP1 |
0 |
|
256
|
4005080004 |
Phạm Quang |
Ba |
26TCTP1 |
0 |
|
257
|
4005080011 |
Nguyễn Thị |
Cúc |
26TCTP1 |
0.2 |
|
258
|
4005080273 |
Nguyễn Thị Mộng |
Duyên |
26TCTP1 |
0 |
|
259
|
4005080276 |
Nguyễn Đắc |
Đạt |
26TCTP1 |
0 |
|
260
|
4005080277 |
Hoàng Thị Thu |
Hà |
26TCTP1 |
0 |
|
261
|
4005080272 |
Phan Thị Thu |
Hà |
26TCTP1 |
0.1 |
|
262
|
4005080278 |
Trần Thị Thu |
Hà |
26TCTP1 |
0 |
|
263
|
4005080028 |
Phan Thanh |
Hải |
26TCTP1 |
2.2 |
|
264
|
4005080274 |
Nguyễn Đức |
Hiệp |
26TCTP1 |
0 |
|
265
|
4006080005 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
26TCTP1 |
3.4 |
|
266
|
4005080036 |
Trịnh Thị Kim |
Hoa |
26TCTP1 |
0 |
|
267
|
4005080041 |
Võ Trần Thị |
Hồng |
26TCTP1 |
0 |
|
268
|
4005080044 |
Nguyễn Quốc |
Huy |
26TCTP1 |
0 |
|
269
|
4005080045 |
Phan Minh |
Khải |
26TCTP1 |
0 |
|
270
|
4005080053 |
Nguyễn Thị |
Liễu |
26TCTP1 |
0.4 |
|
271
|
4005080060 |
Nguyễn Đức Hải |
Minh |
26TCTP1 |
0.1 |
|
272
|
4005080279 |
Lê Thanh |
Nam |
26TCTP1 |
0 |
|
273
|
4005080280 |
Trần Yến |
Nhi |
26TCTP1 |
0 |
|
274
|
4005080281 |
Nguyễn Huỳnh Thị Thu |
Sương |
26TCTP1 |
0 |
|
275
|
4005080282 |
Trần Thị |
Tám |
26TCTP1 |
0 |
|
276
|
4005080090 |
Hồ Phước |
Thái |
26TCTP1 |
0 |
|
277
|
4006080013 |
Phạm Thị Thu |
Thảo |
26TCTP1 |
2.5 |
|
278
|
4005080107 |
Hoàng Trung |
Thông |
26TCTP1 |
0.4 |
|
279
|
4005080108 |
Nguyễn Thị Hồng |
Thu |
26TCTP1 |
0 |
|
280
|
4005080113 |
Nguyễn Thị Hương |
Thủy |
26TCTP1 |
3.4 |
|
281
|
4006080015 |
Phan Thị Thanh |
Thủy |
26TCTP1 |
3.1 |
|
282
|
4004080019 |
Nguyễn Minh |
Trí |
26TCTP1 |
0.3 |
|
283
|
4005080124 |
Nguyễn Trung |
úy |
26TCTP1 |
0 |
|
284
|
4005080125 |
Nguyễn Thị Thanh |
Vân |
26TCTP1 |
1.9 |
|
285
|
4005080126 |
Bùi Quang |
Vinh |
26TCTP1 |
2.3 |
|
286
|
4005080275 |
Nguyễn Anh |
Vũ |
26TCTP1 |
0 |
|
287
|
4005080289 |
Hồ Thị |
Yên |
26TCTP1 |
0 |
|
288
|
4005080130 |
Tư Duy |
An |
26TCTP2 |
3.4 |
|
289
|
4005080146 |
Hồ Thị |
Cường |
26TCTP2 |
3.4 |
|
290
|
4005080147 |
Lưu Minh |
Cường |
26TCTP2 |
0.5 |
|
291
|
4005080149 |
Cao Thị Kiều |
Diễm |
26TCTP2 |
2.9 |
|
292
|
4005080159 |
Phạm Văn |
Duy |
26TCTP2 |
3.5 |
|
293
|
4005080150 |
Lê Thị Hồng |
Duyên |
26TCTP2 |
0 |
|
294
|
4005080167 |
Dương Văn |
Hà |
26TCTP2 |
0.4 |
|
295
|
4005080166 |
Huỳnh Thị Ngân |
Hà |
26TCTP2 |
0.2 |
|
296
|
4005080173 |
Huỳnh Ngọc |
Hiếu |
26TCTP2 |
0.5 |
|
297
|
4005080176 |
Mai Thị Tuyết |
Hoa |
26TCTP2 |
3.7 |
|
298
|
4005080179 |
Trần Vũ |
Hoàn |
26TCTP2 |
0.5 |
|
299
|
4005080189 |
Nguyễn Tấn |
Lĩnh |
26TCTP2 |
2.8 |
|
300
|
4005080195 |
Nguyễn Thị Kim |
Mừng |
26TCTP2 |
0.4 |
|
301
|
4005080203 |
Lê Thị |
Ngoan |
26TCTP2 |
3.8 |
|
302
|
4005080206 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
26TCTP2 |
0 |
|
303
|
4005080207 |
Huỳnh Khôi |
Nguyên |
26TCTP2 |
1.4 |
|
304
|
4005080213 |
Lê Thái |
Phong |
26TCTP2 |
0 |
|
305
|
4005080229 |
Huỳnh Nhật |
Thanh |
26TCTP2 |
0.4 |
|
306
|
4005080283 |
Võ Thị Thanh |
Thảo |
26TCTP2 |
0 |
|
307
|
4005080284 |
Nguyễn Thị Minh |
Thùy |
26TCTP2 |
0 |
|
308
|
4005080285 |
Lầu Thị Thanh |
Thủy |
26TCTP2 |
0 |
|
309
|
4005080286 |
Nguyễn Thị |
Thủy |
26TCTP2 |
0 |
|
310
|
4005080247 |
Võ Thị Ngọc |
Thy |
26TCTP2 |
0.2 |
|
311
|
4005080254 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Trinh |
26TCTP2 |
0 |
|
312
|
4005080259 |
Vũ Minh |
Tuấn |
26TCTP2 |
0 |
|
313
|
4005080287 |
Nguyễn Thị Thúy |
Vân |
26TCTP2 |
0 |
|
314
|
4005080262 |
Nguyễn Thị Tường |
Vân |
26TCTP2 |
0.3 |
|
315
|
4005080288 |
Trần Thị |
Vân |
26TCTP2 |
0 |
|
316
|
4005080269 |
Nguyễn Thị Quốc |
Yến |
26TCTP2 |
3.4 |
|
317
|
4005080290 |
Trần Thị |
Yến |
26TCTP2 |
0.4 |
|